Kết quả Guangxi Hengchen vs Shijiazhuang Kungfu, 18h30 ngày 06/09
Kết quả Guangxi Hengchen vs Shijiazhuang Kungfu
Đối đầu Guangxi Hengchen vs Shijiazhuang Kungfu
Phong độ Guangxi Hengchen gần đây
Phong độ Shijiazhuang Kungfu gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.80+1
0.90O 2.5
0.78U 2.5
0.921
1.50X
3.902
5.25Hiệp 1-0.25
0.67+0.25
1.17O 1
0.80U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guangxi Hengchen vs Shijiazhuang Kungfu
-
Sân vận động: Guigang sports center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 22
-
Guangxi Hengchen vs Shijiazhuang Kungfu: Diễn biến chính
-
40'0-0Ernar Hakimhan
-
46'0-0Zhao Chenwei
Tyrone Conraad -
67'0-0Lingzi Guo
Higor Vidal -
75'Siqi Li
Yibin Liang0-0 -
77'0-0Wenhao Zhou
Ma Junliang -
81'Luan Haodong0-0
-
81'Xinlong Ji
Ming Dai0-0 -
81'Tianle Ji
Kangkang Ren0-0 -
83'0-1
Zhao Chenwei -
85'Tianle Ji(Reason:Goal Disallowed - Foul)0-1
-
90'Loic Lapoussin0-1
-
90'0-1Zhao Shuhao
Shan Pengfei -
90'0-1Baiyang Liu
Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu -
90'0-1Li Xuebo
-
Guangxi Hengchen Football Club vs Shijiazhuang Kungfu: Đội hình chính và dự bị
-
Guangxi Hengchen Football Club4-2-3-1Shijiazhuang Kungfu5-4-139Jianzhi Zhang3Xiucheng Yuan6Guanjian Chen5Luan Haodong25Kangkang Ren18Wei Chaolun21Ming Dai11Loic Lapoussin7Dongtao Chen44Yibin Liang36Noel Mbo31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu10Higor Vidal28Zhang Yudong26Ma Junliang7Tyrone Conraad29Shan Pengfei36Yang Yun5Niu Ziyi27Ernar Hakimhan18Zheng Zhiyun13Li Xuebo
- Đội hình dự bị
-
28Subi Ablimit19Liyi Cen42Tianle Ji24Xinlong Ji23Lobsang Khedrup41Liang Kun32Siqi Li20Junhui Lu16Weichen Ning12Yu Yao Hsing27Zijian ZhangChen HaoWei 38Lingzi Guo 9Ibraim Keyum 25Li Jingrun 3Baiyang Liu 39Yihao Li 33Li Yanan 19Pan Kui 4Weizhe Sun 17Zhao Chenwei 15Zhao Shuhao 6Wenhao Zhou 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Zhou Lin
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Guangxi Hengchen vs Shijiazhuang Kungfu: Số liệu thống kê
-
Guangxi HengchenShijiazhuang Kungfu
-
9Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
22Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
13Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút1
-
-
6Sút Phạt21
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
580Số đường chuyền334
-
-
89%Chuyền chính xác82%
-
-
21Phạm lỗi6
-
-
2Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
2Đánh chặn2
-
-
23Ném biên13
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công12
-
-
4Thử thách1
-
-
9Successful center4
-
-
14Long pass19
-
-
96Pha tấn công62
-
-
66Tấn công nguy hiểm26
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
28Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.57Bàn thắng kỳ vọng1.21
-
-
0.39Cú sút trúng đích1.02
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
37Số quả tạt chính xác17
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
14Phá bóng34
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 22 | 15 | 5 | 2 | 45 | 18 | 27 | 50 | H T T T T H |
| 2 | Shenzhen Youth | 22 | 12 | 6 | 4 | 38 | 24 | 14 | 42 | T T H T T T |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 | 25 | 11 | 36 | T B T H T B |
| 4 | Nantong Zhiyun | 21 | 9 | 9 | 3 | 28 | 18 | 10 | 36 | T H H T B H |
| 5 | Yanbian Longding | 22 | 9 | 8 | 5 | 31 | 23 | 8 | 35 | H B T T B B |
| 6 | ShaanXi Union | 21 | 9 | 5 | 7 | 33 | 23 | 10 | 32 | H B T B T T |
| 7 | Shijiazhuang Kungfu | 22 | 7 | 6 | 9 | 19 | 24 | -5 | 27 | H T T T T T |
| 8 | Wuxi Wugou | 20 | 7 | 5 | 8 | 31 | 25 | 6 | 26 | T B B B B T |
| 9 | Shanghai Jiading Huilong | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 28 | -2 | 26 | B B H B H B |
| 10 | Changchun Yatai | 21 | 9 | 2 | 10 | 35 | 37 | -2 | 25 | H B B T B T |
| 11 | Dalian Kuncheng | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 32 | -4 | 25 | H B B T T H |
| 12 | Suzhou Dongwu | 22 | 6 | 7 | 9 | 23 | 29 | -6 | 22 | T T H H T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 22 | 4 | 10 | 8 | 34 | 44 | -10 | 22 | B T H B B B |
| 14 | Nanjing City | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 28 | -9 | 21 | H H H B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 46 | -24 | 12 | B T B B H B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 45 | -24 | 12 | H B B B B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

