Kết quả Nanjing City vs Guangxi Hengchen, 18h30 ngày 29/08
Kết quả Nanjing City vs Guangxi Hengchen
Đối đầu Nanjing City vs Guangxi Hengchen
Phong độ Nanjing City gần đây
Phong độ Guangxi Hengchen gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.95-0.25
0.75O 2.5
0.75U 2.5
0.891
3.10X
3.202
2.10Hiệp 1+0
1.14-0
0.65O 1
0.88U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nanjing City vs Guangxi Hengchen
-
Sân vận động: Wutaishan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 21
-
Nanjing City vs Guangxi Hengchen: Diễn biến chính
-
5'0-1
Rati Ardazishvili(Assists:Loic Lapoussin) -
36'Yang He
Jerome Ngom Mbekeli0-1 -
46'Weli Qurban
Yuhao Zhou0-1 -
46'Zhu Qiwen
Hu Rentian0-1 -
65'Di Zhaoyu
Bruno Henrique Baio da Cunha0-1 -
69'0-2
Ming Dai(Assists:Loic Lapoussin) -
69'0-2Tianle Ji
Rati Ardazishvili -
75'Ma Fuyu
Jinghang Hu0-2 -
84'0-2Wei Chaolun
-
87'0-2Siqi Li
Ming Dai -
87'0-2Lobsang Khedrup
Dongtao Chen -
90'0-2Xinlong Ji
Loic Lapoussin -
90'0-2Subi Ablimit
Wei Chaolun
-
Nanjing City vs Guangxi Hengchen Football Club: Đội hình chính và dự bị
-
Nanjing City4-4-2Guangxi Hengchen Football Club4-2-3-126Yang Chao20Liu Le18Dong Honglin2Wang Xijie15Shewketjan Tayir10Jerome Ngom Mbekeli6Yuhao Zhou11Hu Rentian22Meng Zhen25Bruno Henrique Baio da Cunha23Jinghang Hu36Noel Mbo7Dongtao Chen10Rati Ardazishvili11Loic Lapoussin21Ming Dai18Wei Chaolun25Kangkang Ren5Luan Haodong6Guanjian Chen3Xiucheng Yuan41Liang Kun
- Đội hình dự bị
-
17An Bang29Fu Shang19Ma Fuyu14Weli Qurban30Minghe Wei33Xiang Rong jun21Anjie Xi16Yang He32Ziqi Yang13Di Zhaoyu4Zhao Chengle31Zhu QiwenSubi Ablimit 28Tianle Ji 42Xinlong Ji 24Lobsang Khedrup 23Siqi Li 32Junhui Lu 20Weichen Ning 16Yu Yao Hsing 12Jianzhi Zhang 39Zhaozhi Zhang 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Cao Rui
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Nanjing City vs Guangxi Hengchen: Số liệu thống kê
-
Nanjing CityGuangxi Hengchen
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn10
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút3
-
-
20Sút Phạt9
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
353Số đường chuyền481
-
-
80%Chuyền chính xác86%
-
-
9Phạm lỗi20
-
-
2Việt vị1
-
-
8Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công2
-
-
8Đánh chặn11
-
-
20Ném biên26
-
-
10Cản phá thành công3
-
-
7Thử thách5
-
-
4Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
16Long pass33
-
-
90Pha tấn công103
-
-
46Tấn công nguy hiểm61
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
54Số pha tranh chấp thành công33
-
-
0.94Bàn thắng kỳ vọng1.29
-
-
0.3Cú sút trúng đích1.73
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
19Số quả tạt chính xác5
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
16Phá bóng22
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 22 | 15 | 5 | 2 | 45 | 18 | 27 | 50 | H T T T T H |
| 2 | Shenzhen Youth | 22 | 12 | 6 | 4 | 38 | 24 | 14 | 42 | T T H T T T |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 | 25 | 11 | 36 | T B T H T B |
| 4 | Nantong Zhiyun | 21 | 9 | 9 | 3 | 28 | 18 | 10 | 36 | T H H T B H |
| 5 | Yanbian Longding | 22 | 9 | 8 | 5 | 31 | 23 | 8 | 35 | H B T T B B |
| 6 | ShaanXi Union | 21 | 9 | 5 | 7 | 33 | 23 | 10 | 32 | H B T B T T |
| 7 | Shijiazhuang Kungfu | 22 | 7 | 6 | 9 | 19 | 24 | -5 | 27 | H T T T T T |
| 8 | Wuxi Wugou | 20 | 7 | 5 | 8 | 31 | 25 | 6 | 26 | T B B B B T |
| 9 | Shanghai Jiading Huilong | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 28 | -2 | 26 | B B H B H B |
| 10 | Changchun Yatai | 21 | 9 | 2 | 10 | 35 | 37 | -2 | 25 | H B B T B T |
| 11 | Dalian Kuncheng | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 32 | -4 | 25 | H B B T T H |
| 12 | Suzhou Dongwu | 22 | 6 | 7 | 9 | 23 | 29 | -6 | 22 | T T H H T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 22 | 4 | 10 | 8 | 34 | 44 | -10 | 22 | B T H B B B |
| 14 | Nanjing City | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 28 | -9 | 21 | H H H B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 46 | -24 | 12 | B T B B H B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 45 | -24 | 12 | H B B B B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

