Kết quả ShenZhen Juniors vs Meizhou Hakka, 18h00 ngày 06/09
Kết quả ShenZhen Juniors vs Meizhou Hakka
Đối đầu ShenZhen Juniors vs Meizhou Hakka
Phong độ ShenZhen Juniors gần đây
Phong độ Meizhou Hakka gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.77+1.25
0.93O 3
0.85U 3
0.851
1.40X
4.502
5.75Hiệp 1-0.5
0.85+0.5
0.97O 1.25
0.94U 1.25
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ShenZhen Juniors vs Meizhou Hakka
-
Sân vận động: Longhua culture & sport center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 22
-
ShenZhen Juniors vs Meizhou Hakka: Diễn biến chính
-
19'0-0Vinni Triboulet
-
24'0-0Yihu Yang
-
25'0-0Yihu Yang(Reason:Card changed)
-
33'0-0Hamza Sakhi
-
46'Joel Nouble
Lin Zefeng0-0 -
48'0-1
Jiarun Li(Assists:Yang Chaosheng) -
57'Shang Yin(Assists:Zhao Yingjie)
1-1 -
63'Rade Dugalic(Assists:Zhao Yingjie)
2-1 -
65'Joel Nouble(Assists:Zhao Yingjie)
3-1 -
70'Shi Yucheng
Gan Xianhao3-1 -
70'Guantao Zhu
Su Yuliang3-1 -
77'3-1Jiale Su
Jiarun Li -
80'Chen Yuhao
Sun Qinhan3-1 -
82'Shi Yucheng(Assists:Joel Nouble)
4-1 -
86'Liu Xiaolong(Assists:Joel Nouble)
5-1 -
87'Bohan Yuan
Liu Xiaolong5-1 -
87'5-1Qingcheng Wen
Hamza Sakhi -
87'5-1Liang Jiahao
Hongbao Luo
-
Shenzhen Youth vs Meizhou Hakka: Đội hình chính và dự bị
-
Shenzhen Youth4-4-2Meizhou Hakka4-4-223Cheng Yuelei37Shang Yin16Xin Zhou20Rade Dugalic13Sun Qinhan28Liu Xiaolong30Gan Xianhao33Zhao Yingjie29Lin Zefeng19Su Yuliang25Rodrigo Henrique16Yang Chaosheng10Vinni Triboulet33Zhu Baojie24Hamza Sakhi15Hongbao Luo25Jiarun Li22Liao Jiajun29Sun Xiaobin6Wang Haoran17Yihu Yang12Sun Jianxiang
- Đội hình dự bị
-
21Wang Peng2Chen Yuhao14Jiajun Huang11Kaijun Huang17Hu Ming41Liu Haoran38Joel Nouble18Shi Yucheng15Su Yuanjie22Bohan Yuan39Zheng zhiming32Guantao ZhuJiantao Lai 13Liang Jiahao 3Jiale Su 45Hanyi Wang 30Qingcheng Wen 32Yunbo Yang 35Enqi Zhang 27Jiajie Zhang 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gang Qu
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
ShenZhen Juniors vs Meizhou Hakka: Số liệu thống kê
-
ShenZhen JuniorsMeizhou Hakka
-
8Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
26Tổng cú sút13
-
-
10Sút trúng cầu môn5
-
-
11Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút3
-
-
8Sút Phạt14
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
446Số đường chuyền339
-
-
86%Chuyền chính xác80%
-
-
15Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị1
-
-
2Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn5
-
-
17Ném biên10
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách7
-
-
11Successful center0
-
-
5Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass19
-
-
63Pha tấn công48
-
-
40Tấn công nguy hiểm11
-
-
5Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
25Số pha tranh chấp thành công33
-
-
2.08Bàn thắng kỳ vọng1.45
-
-
3.19Cú sút trúng đích1.43
-
-
43Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
22Số quả tạt chính xác9
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng3
-
-
8Phá bóng32
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 22 | 15 | 5 | 2 | 45 | 18 | 27 | 50 | H T T T T H |
| 2 | Shenzhen Youth | 22 | 12 | 6 | 4 | 38 | 24 | 14 | 42 | T T H T T T |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 | 25 | 11 | 36 | T B T H T B |
| 4 | Nantong Zhiyun | 21 | 9 | 9 | 3 | 28 | 18 | 10 | 36 | T H H T B H |
| 5 | Yanbian Longding | 22 | 9 | 8 | 5 | 31 | 23 | 8 | 35 | H B T T B B |
| 6 | ShaanXi Union | 21 | 9 | 5 | 7 | 33 | 23 | 10 | 32 | H B T B T T |
| 7 | Shijiazhuang Kungfu | 22 | 7 | 6 | 9 | 19 | 24 | -5 | 27 | H T T T T T |
| 8 | Wuxi Wugou | 20 | 7 | 5 | 8 | 31 | 25 | 6 | 26 | T B B B B T |
| 9 | Shanghai Jiading Huilong | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 28 | -2 | 26 | B B H B H B |
| 10 | Changchun Yatai | 21 | 9 | 2 | 10 | 35 | 37 | -2 | 25 | H B B T B T |
| 11 | Dalian Kuncheng | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 32 | -4 | 25 | H B B T T H |
| 12 | Suzhou Dongwu | 22 | 6 | 7 | 9 | 23 | 29 | -6 | 22 | T T H H T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 22 | 4 | 10 | 8 | 34 | 44 | -10 | 22 | B T H B B B |
| 14 | Nanjing City | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 28 | -9 | 21 | H H H B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 46 | -24 | 12 | B T B B H B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 45 | -24 | 12 | H B B B B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

