Kết quả Suzhou Dongwu vs Nanjing City, 18h00 ngày 06/09
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.04+0.5
0.80O 2.5
1.10U 2.5
0.651
2.00X
3.102
3.40Hiệp 1-0.25
1.10+0.25
0.70O 0.75
0.64U 0.75
1.19 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Suzhou Dongwu vs Nanjing City
-
Sân vận động: Kunshan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 22
-
Suzhou Dongwu vs Nanjing City: Diễn biến chính
-
20'Mirzat Ali(Assists:Gao Dalun)
1-0 -
29'1-0Jerome Ngom Mbekeli
-
39'Gao Dalun1-0
-
46'1-0Jinghang Hu
Bruno Henrique Baio da Cunha -
46'1-0Zhao Chengle
Wang Xijie -
59'Jiancong Wang
Binhan Wang1-0 -
59'Song Pan
Liu Jiqiang1-0 -
60'Mirzat Ali(Assists:Gao Dalun)
2-0 -
60'2-0Zhu Qiwen
Fu Shang -
60'2-0An Bang
Weli Qurban -
77'Junjie Wu
Ghenifa Arafat2-0 -
78'Tai Jianfeng
Zhang Jiansheng2-0 -
83'2-0Ma Fuyu
Yang Dejiang -
85'Shenao Zhao
Mirzat Ali2-0 -
90'Mustahan Mijit2-0
-
Suzhou Dongwu vs Nanjing City: Đội hình chính và dự bị
-
Suzhou Dongwu4-2-3-1Nanjing City4-4-21Yu Liu8Gao Dalun15Jin Qiang45Mustahan Mijit24Zhang Jiansheng6Estrela33Liu Jiqiang7Farley Rosa9Mirzat Ali42Ghenifa Arafat26Binhan Wang25Bruno Henrique Baio da Cunha10Jerome Ngom Mbekeli29Fu Shang8Yang Dejiang18Dong Honglin14Weli Qurban22Meng Zhen2Wang Xijie15Shewketjan Tayir20Liu Le26Yang Chao
- Đội hình dự bị
-
37Askhan20Chen Rong2Song Bowei21Song Pan18Tai Jianfeng39Tian Jiahao17Jiancong Wang5Yulong Wang19Junjie Wu36Yuan Junjie25Zhuowei Yu16Shenao ZhaoAn Bang 17Jinghang Hu 23Hu Rentian 11Ma Fuyu 19Minghe Wei 30Xiang Rong jun 33Anjie Xi 21Yang He 16Di Zhaoyu 13Zhao Chengle 4Yuhao Zhou 6Zhu Qiwen 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Cao Rui
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Suzhou Dongwu vs Nanjing City: Số liệu thống kê
-
Suzhou DongwuNanjing City
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút4
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
1Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút2
-
-
17Sút Phạt18
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
398Số đường chuyền286
-
-
83%Chuyền chính xác73%
-
-
18Phạm lỗi17
-
-
3Việt vị10
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
1Đánh chặn1
-
-
24Ném biên23
-
-
11Cản phá thành công12
-
-
4Thử thách1
-
-
2Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass14
-
-
255Pha tấn công181
-
-
92Tấn công nguy hiểm69
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm0
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
31Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng0.14
-
-
2.2Cú sút trúng đích0.02
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
11Số quả tạt chính xác14
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
1Tranh chấp bóng bổng thắng3
-
-
28Phá bóng12
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 22 | 15 | 5 | 2 | 45 | 18 | 27 | 50 | H T T T T H |
| 2 | Shenzhen Youth | 22 | 12 | 6 | 4 | 38 | 24 | 14 | 42 | T T H T T T |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 | 25 | 11 | 36 | T B T H T B |
| 4 | Nantong Zhiyun | 21 | 9 | 9 | 3 | 28 | 18 | 10 | 36 | T H H T B H |
| 5 | Yanbian Longding | 22 | 9 | 8 | 5 | 31 | 23 | 8 | 35 | H B T T B B |
| 6 | ShaanXi Union | 21 | 9 | 5 | 7 | 33 | 23 | 10 | 32 | H B T B T T |
| 7 | Shijiazhuang Kungfu | 22 | 7 | 6 | 9 | 19 | 24 | -5 | 27 | H T T T T T |
| 8 | Wuxi Wugou | 20 | 7 | 5 | 8 | 31 | 25 | 6 | 26 | T B B B B T |
| 9 | Shanghai Jiading Huilong | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 28 | -2 | 26 | B B H B H B |
| 10 | Changchun Yatai | 21 | 9 | 2 | 10 | 35 | 37 | -2 | 25 | H B B T B T |
| 11 | Dalian Kuncheng | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 32 | -4 | 25 | H B B T T H |
| 12 | Suzhou Dongwu | 22 | 6 | 7 | 9 | 23 | 29 | -6 | 22 | T T H H T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 22 | 4 | 10 | 8 | 34 | 44 | -10 | 22 | B T H B B B |
| 14 | Nanjing City | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 28 | -9 | 21 | H H H B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 46 | -24 | 12 | B T B B H B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 45 | -24 | 12 | H B B B B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

