Kết quả MOL Fehervar FC Nữ vs Ujpesti Nữ, 16h00 ngày 06/09
Kết quả MOL Fehervar FC Nữ vs Ujpesti Nữ
Đối đầu MOL Fehervar FC Nữ vs Ujpesti Nữ
Phong độ MOL Fehervar FC Nữ gần đây
Phong độ Ujpesti Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2
0.98-2
0.83O 3.25
0.85U 3.25
0.951
10.00X
5.752
1.20Hiệp 1+1
0.90-1
0.90O 1.5
1.00U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MOL Fehervar FC Nữ vs Ujpesti Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 6
-
MOL Fehervar FC Nữ vs Ujpesti Nữ: Diễn biến chính
-
20'0-1
Malesevic S. -
33'0-1
-
34'0-1
-
44'0-2
Csuhai V. -
60'0-2
-
73'0-3
Nagy L. -
78'Bognar P.
1-3
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
MOL Fehervar FC Nữ vs Ujpesti Nữ: Số liệu thống kê
-
MOL Fehervar FC NữUjpesti Nữ
-
1Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
4Tổng cú sút17
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài12
-
-
102Pha tấn công129
-
-
41Tấn công nguy hiểm86
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 0 | 12 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 13 | T T H T T |
| 3 | Ferencvarosi TC (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 2 | 11 | 13 | T T T H T |
| 4 | Ujpesti (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 13 | T B T H T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 25 | 8 | 17 | 11 | T T B H H T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 | B T T H B B |
| 7 | Szetomeharry (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | B H B T T B |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 | T B B T B H |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 22 | -15 | 6 | T B T B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B H B H T B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 18 | -16 | 3 | B B B B B T |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 36 | -29 | 0 | B B B B B B |

