Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Szekszard UFC Nữ vs Astra Hungary Nữ, 21h00 ngày 05/9
Kết quả Szekszard UFC Nữ vs Astra Hungary Nữ
Đối đầu Szekszard UFC Nữ vs Astra Hungary Nữ
Phong độ Szekszard UFC Nữ gần đây
Phong độ Astra Hungary Nữ gần đây
VĐQG Hungary nữ 2026-2027: Szekszard UFC Nữ vs Astra Hungary Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Hungary nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Szekszard UFC Nữ vs Astra Hungary Nữ trước đây
-
19/04/2025Szekszard UFC (W)1 - 0Astra Hungary (W)0 - 0W
-
19/10/2024Astra Hungary (W)0 - 1Szekszard UFC (W)0 - 0W
-
30/03/2024Szekszard UFC (W)2 - 3Astra Hungary (W)1 - 2L
-
08/10/2023Astra Hungary (W)2 - 2Szekszard UFC (W)1 - 0D
-
16/04/2023Astra Hungary (W)2 - 1Szekszard UFC (W)0 - 0L
-
24/09/2022Szekszard UFC (W)0 - 1Astra Hungary (W)0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Szekszard UFC Nữ vs Astra Hungary Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Szekszard UFC Nữ vs Astra Hungary Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Szekszard UFC Nữ vs Astra Hungary Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary nữ | 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Szekszard UFC Nữ vs Astra Hungary Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Szekszard UFC Nữ (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Szekszard UFC Nữ (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Szekszard UFC Nữ thắng
Bại: là số trận Szekszard UFC Nữ thua
Thắng: là số trận Szekszard UFC Nữ thắng
Bại: là số trận Szekszard UFC Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Szekszard UFC Nữ và Astra Hungary Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hungary nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 0 | 12 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 19 | 4 | 15 | 10 | T T H T |
| 3 | Ferencvarosi TC (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 10 | T T T H |
| 4 | Ujpesti (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 10 | T B T H T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 15 | 6 | 9 | 8 | T T B H H |
| 6 | Szetomeharry (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 2 | 3 | 7 | B H B T T |
| 7 | Budapest Honved Woman's | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | B T T H B |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 | T B B T B H |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 19 | -13 | 6 | T B T B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | B H B H T |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 17 | -17 | 0 | B B B B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 26 | -21 | 0 | B B B B B |
Cập nhật:
