Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Debrecin VSC vs MTK Hungaria, 01h00 ngày 29/8
Kết quả Debrecin VSC vs MTK Hungaria
Đối đầu Debrecin VSC vs MTK Hungaria
Phong độ Debrecin VSC gần đây
Phong độ MTK Hungaria gần đây
VĐQG Hungary 2026-2027: Debrecin VSC vs MTK Hungaria
-
Giải đấu: VĐQG HungaryMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 29/8/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Debrecin VSC vs MTK Hungaria trước đây
-
28/02/2026Debrecin VSC2 - 2MTK Hungaria0 - 0D
-
09/11/2025MTK Hungaria3 - 0Debrecin VSC2 - 0L
-
02/08/2025Debrecin VSC1 - 0MTK Hungaria0 - 0W
-
03/05/2025Debrecin VSC0 - 0MTK Hungaria0 - 0D
-
08/02/2025MTK Hungaria0 - 2Debrecin VSC0 - 1W
-
29/09/2024Debrecin VSC2 - 3MTK Hungaria1 - 1L
-
07/04/2024Debrecin VSC1 - 2MTK Hungaria0 - 1L
-
09/12/2023MTK Hungaria2 - 1Debrecin VSC1 - 0L
-
27/08/2023Debrecin VSC1 - 3MTK Hungaria1 - 2L
-
15/05/2022MTK Hungaria3 - 0Debrecin VSC1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Debrecin VSC vs MTK Hungaria
- Thống kê lịch sử đối đầu Debrecin VSC vs MTK Hungaria: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Debrecin VSC vs MTK Hungaria: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Debrecin VSC vs MTK Hungaria: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Debrecin VSC (sân nhà) | 6 | 1 | 2 | 3 |
| Debrecin VSC (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Debrecin VSC thắng
Bại: là số trận Debrecin VSC thua
Thắng: là số trận Debrecin VSC thắng
Bại: là số trận Debrecin VSC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Debrecin VSC và MTK Hungaria trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hungary 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Videoton Puskas Akademia | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | T B T T T |
| 2 | Gyori ETO | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 8 | H T H T |
| 3 | Vasas | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 8 | H H T T B |
| 4 | MTK Hungaria | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 8 | T H B H T |
| 5 | Ujpesti | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 7 | B T T H B |
| 6 | Paksi SE Honlapja | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 12 | 0 | 7 | T B H B T |
| 7 | Nyiregyhaza | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 6 | T B B T B |
| 8 | Varda SE | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B B H |
| 9 | Debrecin VSC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | B B T H H |
| 10 | Ferencvarosi TC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | B H T |
| 11 | Budapest Honved | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 3 | H H H B |
| 12 | ZalaegerzsegTE | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | B T B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
