Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W), 20h00 ngày 05/9
Kết quả MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W)
Đối đầu MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W)
Phong độ MTK Hungaria FC Nữ gần đây
Phong độ Pecsi MFC (W) gần đây
VĐQG Hungary nữ 2026-2027: MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W)
-
Giải đấu: VĐQG Hungary nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W) trước đây
-
13/03/2026Pecsi MFC (W)0 - 3MTK Hungaria FC (W)0 - 1W
-
06/09/2025MTK Hungaria FC (W)1 - 0Pecsi MFC (W)1 - 0W
-
30/04/2025MTK Hungaria FC (W)7 - 0Pecsi MFC (W)3 - 0W
-
07/09/2024Pecsi MFC (W)1 - 4MTK Hungaria FC (W)1 - 1W
-
02/04/2011Pecsi MFC (W)0 - 8MTK Hungaria FC (W)0 - 5W
-
20/11/2010MTK Hungaria FC (W)9 - 0Pecsi MFC (W)5 - 0W
-
01/05/2010MTK Hungaria FC (W)4 - 1Pecsi MFC (W)2 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 7 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary nữ | 6 | 6 | 0 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| MTK Hungaria FC Nữ (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| MTK Hungaria FC Nữ (sân khách) | 3 | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận MTK Hungaria FC Nữ thắng
Bại: là số trận MTK Hungaria FC Nữ thua
Thắng: là số trận MTK Hungaria FC Nữ thắng
Bại: là số trận MTK Hungaria FC Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MTK Hungaria FC Nữ và Pecsi MFC (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hungary nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 0 | 12 | 13 | T T T H T |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 19 | 4 | 15 | 10 | T T H T |
| 3 | Ferencvarosi TC (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 10 | T T T H |
| 4 | Ujpesti (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 10 | T B T H T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 15 | 6 | 9 | 8 | T T B H H |
| 6 | Szetomeharry (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 2 | 3 | 7 | B H B T T |
| 7 | Budapest Honved Woman's | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | B T T H B |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | T B B T B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 19 | -13 | 6 | T B T B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | B H B H T |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 17 | -17 | 0 | B B B B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 26 | -21 | 0 | B B B B B |
Cập nhật:
