Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Duna-Tisza vs Szentlorinc SE, 00h00 ngày 06/9
Kết quả Duna-Tisza vs Szentlorinc SE
Đối đầu Duna-Tisza vs Szentlorinc SE
Phong độ Duna-Tisza gần đây
Phong độ Szentlorinc SE gần đây
Hạng 2 Hungary 2026-2027: Duna-Tisza vs Szentlorinc SE
-
Giải đấu: Hạng 2 HungaryMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Duna-Tisza vs Szentlorinc SE trước đây
-
17/05/2026Duna-Tisza1 - 2Szentlorinc SE0 - 2L
-
30/11/2025Szentlorinc SE1 - 1Duna-Tisza1 - 0D
-
30/04/2023Szentlorinc SE3 - 2Duna-Tisza1 - 1L
-
10/11/2022Duna-Tisza2 - 1Szentlorinc SE2 - 0W
-
13/03/2022Szentlorinc SE1 - 2Duna-Tisza0 - 1W
-
26/09/2021Duna-Tisza1 - 2Szentlorinc SE1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Duna-Tisza vs Szentlorinc SE
- Thống kê lịch sử đối đầu Duna-Tisza vs Szentlorinc SE: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Duna-Tisza vs Szentlorinc SE: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hungary | 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Duna-Tisza vs Szentlorinc SE: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Duna-Tisza (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Duna-Tisza (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Duna-Tisza thắng
Bại: là số trận Duna-Tisza thua
Thắng: là số trận Duna-Tisza thắng
Bại: là số trận Duna-Tisza thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hungary mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Duna-Tisza và Szentlorinc SE trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hungary 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SOROKSAR | 7 | 6 | 1 | 0 | 20 | 4 | 16 | 19 | H T T T T T |
| 2 | Kecskemeti TE | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 8 | 6 | 14 | H T T T T H |
| 3 | Kazincbarcika | 7 | 3 | 4 | 0 | 12 | 7 | 5 | 13 | T H T T H H |
| 4 | Duna-Tisza | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 12 | H H T H T T |
| 5 | FC Ajka | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | T H H T T B |
| 6 | KARCAG SE | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 10 | H H H H T T |
| 7 | Gyirmot SE | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | -1 | 10 | T T H T B B |
| 8 | Mezokovesd Zsory | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 9 | B B T T T B |
| 9 | Szentlorinc SE | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 7 | H T T B B |
| 10 | Fehervar Videoton | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | 0 | 6 | T B T B B B |
| 11 | Szeged Csanad | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | H B B T H |
| 12 | BVSC Zuglo | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | H B B B T |
| 13 | Diosgyor VTK | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | T B H B B |
| 14 | Nagykanizsai TE 1866 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B B B |
| 15 | Csakvari TK | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 16 | -10 | 3 | B B T B B B |
| 16 | Kozarmisleny SE | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
