Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về MTK Hungaria vs Kisvarda FC, 22h30 ngày 05/9
Kết quả MTK Hungaria vs Kisvarda FC
Đối đầu MTK Hungaria vs Kisvarda FC
Phong độ MTK Hungaria gần đây
Phong độ Kisvarda FC gần đây
VĐQG Hungary 2026-2027: MTK Hungaria vs Kisvarda FC
-
Giải đấu: VĐQG HungaryMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu MTK Hungaria vs Kisvarda FC trước đây
-
18/04/2026MTK Hungaria2 - 1Kisvarda FC1 - 0W
-
24/01/2026Kisvarda FC2 - 3MTK Hungaria1 - 1W
-
28/09/2025MTK Hungaria4 - 0Kisvarda FC2 - 0W
-
17/03/2024MTK Hungaria2 - 1Kisvarda FC2 - 0W
-
25/11/2023Kisvarda FC3 - 1MTK Hungaria1 - 0L
-
12/08/2023MTK Hungaria0 - 0Kisvarda FC0 - 0D
-
20/03/2022MTK Hungaria0 - 0Kisvarda FC0 - 0D
-
27/11/2021Kisvarda FC5 - 0MTK Hungaria2 - 0L
-
03/04/2024Kisvarda FC3 - 2MTK Hungaria2 - 0L
-
27/10/2021Kisvarda FC4 - 1MTK Hungaria3 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu MTK Hungaria vs Kisvarda FC
- Thống kê lịch sử đối đầu MTK Hungaria vs Kisvarda FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MTK Hungaria vs Kisvarda FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 8 | 4 | 2 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Hungary | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MTK Hungaria vs Kisvarda FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| MTK Hungaria (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| MTK Hungaria (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận MTK Hungaria thắng
Bại: là số trận MTK Hungaria thua
Thắng: là số trận MTK Hungaria thắng
Bại: là số trận MTK Hungaria thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MTK Hungaria và Kisvarda FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hungary 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Videoton Puskas Akademia | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T B T T T B |
| 2 | Vasas | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H T T B B T |
| 3 | Ujpesti | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 3 | 10 | B T T H B T |
| 4 | Ferencvarosi TC | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | B H T T T |
| 5 | Gyori ETO | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 | H T H T H B |
| 6 | MTK Hungaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 10 | 3 | 9 | H B H T H B |
| 7 | Paksi SE Honlapja | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | 0 | 8 | T B H B T H |
| 8 | Nyiregyhaza | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 7 | B B T B H B |
| 9 | Budapest Honved | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 8 | 0 | 6 | H H H B T |
| 10 | Varda SE | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 | T B B H H T |
| 11 | Debrecin VSC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | B B T H H H |
| 12 | ZalaegerzsegTE | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B T B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
