Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kallithea vs Niki Volou, 21h00 ngày 07/9
Kết quả Kallithea vs Niki Volou
Đối đầu Kallithea vs Niki Volou
Phong độ Kallithea gần đây
Phong độ Niki Volou gần đây
Hạng 2 Hy Lạp 2026-2027: Kallithea vs Niki Volou
-
Giải đấu: Hạng 2 Hy LạpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kallithea vs Niki Volou trước đây
-
19/06/2021Kallithea0 - 0Niki Volou0 - 0D
-
29/04/2021Niki Volou1 - 0Kallithea1 - 0L
-
31/03/2013Niki Volou3 - 1Kallithea1 - 1L
-
21/11/2012Kallithea1 - 0Niki Volou0 - 0W
-
20/05/2007Kallithea4 - 0Niki Volou2 - 0W
-
07/01/2007Niki Volou1 - 0Kallithea0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Kallithea vs Niki Volou
- Thống kê lịch sử đối đầu Kallithea vs Niki Volou: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kallithea vs Niki Volou: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| B1 Hy Lạp | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Hạng 2 Hy Lạp | 4 | 2 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kallithea vs Niki Volou: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kallithea (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Kallithea (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kallithea thắng
Bại: là số trận Kallithea thua
Thắng: là số trận Kallithea thắng
Bại: là số trận Kallithea thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hy Lạp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kallithea và Niki Volou trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hy Lạp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hy Lạp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panionios | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | Anagenisi Karditsa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 3 | AEL Larisa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 4 | Zakynthos | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 5 | Nestos Chrisoupolis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 6 | Panthrakikos | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 7 | Pyrgos AFC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 8 | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Niki Volou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Kallithea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Apollon Kalamarias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Marko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Olympiakos Piraeus B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | PAOK Saloniki B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Hellas Syrou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Asteras Tripoli B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
