Kết quả Breidablik Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ, 02h15 ngày 16/07
Kết quả Breidablik Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
Đối đầu Breidablik Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
Phong độ Breidablik Nữ gần đây
Phong độ Vikingur Reykjavik Nữ gần đây
-
Thứ năm, Ngày 16/07/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.90+2
0.80O 4.25
0.93U 4.25
0.881
1.25X
5.752
7.00Hiệp 1-0.75
0.74+0.75
1.00O 1.75
0.94U 1.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Breidablik Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 12
-
Breidablik Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ: Diễn biến chính
-
23'0-0
-
73'Edith Kristjansdottir(Assists:Lif van Bemmel)
1-0 -
76'Lif van Bemmel
2-0 -
79'Olof Sigridur Kristinsdottir
3-0 -
90'3-1
Bergdis Sveinsdottir -
90'Olof Marvinsdottir(Assists:Agla Maria Albertsdottir)
4-1
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Breidablik Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ: Số liệu thống kê
-
Breidablik NữVikingur Reykjavik Nữ
-
10Phạt góc5
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
133Pha tấn công101
-
-
99Tấn công nguy hiểm66
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

