Kết quả Fram Reykjavik Nữ vs Breidablik Nữ, 02h15 ngày 10/07
Kết quả Fram Reykjavik Nữ vs Breidablik Nữ
Phong độ Fram Reykjavik Nữ gần đây
Phong độ Breidablik Nữ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 10/07/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.75
0.83-2.75
0.98O 4
0.83U 4
0.981
10.00X
9.002
1.11Hiệp 1+1.25
0.79-1.25
0.91O 1.75
0.72U 1.75
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fram Reykjavik Nữ vs Breidablik Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 11
-
Fram Reykjavik Nữ vs Breidablik Nữ: Diễn biến chính
-
10'Hamlett T. (Assist:Helgadottir H.)
1-0 -
19'1-1
Kristjansdottir E. -
24'1-2
Lif van Bemmel(Assists:Olof Sigridur Kristinsdottir) -
73'Hamlett T. (Assist:Johannsdottir S. S.)
2-2 -
89'Helgadottir H.
3-2 -
90'3-2Hrafnhildur Halldorsdottir
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Fram Reykjavik Nữ vs Breidablik Nữ: Số liệu thống kê
-
Fram Reykjavik NữBreidablik Nữ
-
9Phạt góc10
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
20Tổng cú sút22
-
-
7Sút trúng cầu môn9
-
-
13Sút ra ngoài13
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
83Pha tấn công106
-
-
43Tấn công nguy hiểm80
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

