Kết quả Fram Reykjavik Nữ vs Hafnarfjordur Nữ, 02h15 ngày 13/08
Kết quả Fram Reykjavik Nữ vs Hafnarfjordur Nữ
Phong độ Fram Reykjavik Nữ gần đây
Phong độ Hafnarfjordur Nữ gần đây
-
Thứ năm, Ngày 13/08/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.25
0.97-2.25
0.81O 4
0.80U 4
0.981
9.00X
7.002
1.17Hiệp 1+1
0.90-1
0.80O 1.75
0.82U 1.75
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fram Reykjavik Nữ vs Hafnarfjordur Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 16
-
Fram Reykjavik Nữ vs Hafnarfjordur Nữ: Diễn biến chính
-
5'0-1
Helena Errington(Assists:Hronn Haraldsdottir) -
32'0-2
Ida Hermannsdottir -
43'Alda Ólafsdóttir(Assists:Sara Svanhildur Johannsdottir)
1-2 -
51'1-3
Hronn Haraldsdottir(Assists:Helena Errington) -
58'1-4
Ida Hermannsdottir(Assists:Hafrun Helgadottir) -
70'Hildur Jonasdottir1-4
-
70'1-5
Ragnheidur Skuladottir -
72'Sara Svanhildur Johannsdottir
2-5 -
82'Julia Ingadottir2-5
-
83'Alda Ólafsdóttir
3-5 -
85'3-6
Nia Christopher -
90'Taylor Hamlett
4-6
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Fram Reykjavik Nữ vs Hafnarfjordur Nữ: Số liệu thống kê
-
Fram Reykjavik NữHafnarfjordur Nữ
-
7Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
17Tổng cú sút27
-
-
8Sút trúng cầu môn11
-
-
9Sút ra ngoài16
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
94Pha tấn công131
-
-
57Tấn công nguy hiểm81
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

