Kết quả Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ, 02h15 ngày 30/07
Kết quả Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ
Đối đầu Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ
Phong độ Fram Reykjavik Nữ gần đây
Phong độ Valur Nữ gần đây
-
Thứ năm, Ngày 30/07/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.95-0.5
0.85O 3.25
0.95U 3.25
0.851
3.70X
3.902
1.70Hiệp 1+0.25
0.84-0.25
0.94O 1.25
0.76U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 14
-
Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ: Diễn biến chính
-
34'Sara Svanhildur Johannsdottir
1-0 -
36'Sara Svanhildur Johannsdottir1-0
-
37'1-0Arnfridur Arnarsdottir
-
49'1-1
Jonsdottir R. (Assist:Tryggvadottir I.) -
50'1-1Margret Kristinsdottir
-
52'Alda Ólafsdóttir
2-1 -
54'Vilhjalmsdottir K. (Assist:Taylor Hamlett)(Assists:Taylor Hamlett)
3-1 -
60'3-1Hlynsdottir L.
-
63'Taylor Hamlett(Assists:Harpa Helgadottir)
4-1 -
68'Hildur Jonasdottir4-1
-
90'Ingadottir J.4-1
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ: Số liệu thống kê
-
Fram Reykjavik NữValur Nữ
-
4Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút23
-
-
10Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài16
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
99Pha tấn công105
-
-
61Tấn công nguy hiểm71
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

