Kết quả Hafnarfjordur Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ, 02h15 ngày 22/07

VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 13

  • Hafnarfjordur Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ: Diễn biến chính

  • 14'
    Ida Hermannsdottir(Assists:Ingibjorg Magnusdottir) goal 
    1-0
  • 25'
    Ida Hermannsdottir(Assists:Thelma Hermannsdottir) goal 
    2-0
  • 29'
    2-1
    goal Andrea Mist Palsdottir
  • 32'
    Bjornsdottir B. (Assist:Helena Errington)(Assists:Helena Errington) goal 
    3-1
  • 35'
    Hafrun Helgadottir(Assists:Ingibjorg Magnusdottir) goal 
    4-1
  • 48'
    4-1
    Andrea Mist Palsdottir
  • 69'
    4-2
    goal Tiernan M.
  • 72'
    Haraldsdottir H. goal 
    5-2
  • 77'
    Nia Christopher(Assists:Andrea Ran Snaefeld Hauksdottir) goal 
    6-2
  • 87'
    Haraldsdottir H. (Assist:Nia Christopher)(Assists:Nia Christopher) goal 
    7-2
  • 90'
    7-3
    goal Ulfa Ulfarsdottir
  • BXH VĐQG Iceland nữ
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Hafnarfjordur Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ: Số liệu thống kê

  • Hafnarfjordur Nữ
    Stjarnan Gardabaer Nữ
  • 8
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 27
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 14
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 117
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH VĐQG Iceland nữ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Breidablik (W) 18 12 1 5 46 21 25 37 T T T B B H
2 Hafnarfjordur (W) 18 11 4 3 56 32 24 37 H T B B H T
3 IBV Vestmannaeyjar (W) 18 8 3 7 31 34 -3 27 H B T B T B
4 Stjarnan Gardabaer (W) 18 7 5 6 31 27 4 26 H H B T B B
5 Trottur Reykjavik (W) 18 6 5 7 24 27 -3 23 H H T T H H
6 Njardvik Grindavik (W) 18 6 4 8 25 33 -8 22 H T B T B B
7 Fram Reykjavik (W) 18 7 1 10 28 43 -15 22 T B B B T T
8 Valur (W) 18 5 5 8 22 31 -9 20 B T B T H T
9 Vikingur Reykjavik (W) 18 6 2 10 27 38 -11 20 H B B T T T
10 Thor KA Akureyri (W) 18 5 4 9 24 28 -4 19 B T T B H B

" "