Kết quả Hafnarfjordur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ, 01h00 ngày 22/08
Kết quả Hafnarfjordur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
Phong độ Hafnarfjordur Nữ gần đây
Phong độ Vikingur Reykjavik Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.96+1.75
0.84O 4
0.80U 4
1.001
1.22X
6.002
7.50Hiệp 1-0.75
0.90+0.75
0.90O 1.75
0.90U 1.75
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hafnarfjordur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 17
-
Hafnarfjordur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ: Diễn biến chính
-
22'0-1
Bergdis Sveinsdottir(Assists:Arna Stefansdottir) -
45'0-1Tuomala S.
-
68'0-1Sigfusdottir T.
-
88'Halldorsdottir A.0-1
-
90'0-1Rhode T.
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Hafnarfjordur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ: Số liệu thống kê
-
Hafnarfjordur NữVikingur Reykjavik Nữ
-
12Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
23Tổng cú sút4
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
14Sút ra ngoài1
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
143Pha tấn công93
-
-
102Tấn công nguy hiểm32
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

