Kết quả Stjarnan Gardabaer Nữ vs Breidablik Nữ, 02h15 ngày 21/08
Kết quả Stjarnan Gardabaer Nữ vs Breidablik Nữ
Phong độ Stjarnan Gardabaer Nữ gần đây
Phong độ Breidablik Nữ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 21/08/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.89-1.25
0.91O 3.5
0.92U 3.5
0.881
5.00X
4.402
1.44Hiệp 1+0.5
0.92-0.5
0.86O 1.5
0.96U 1.5
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stjarnan Gardabaer Nữ vs Breidablik Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 17
-
Stjarnan Gardabaer Nữ vs Breidablik Nữ: Diễn biến chính
-
79'Fridriksdottir V. (Assist:Andrea Mist Palsdottir)(Assists:Andrea Mist Palsdottir)
1-0 -
82'Snaedis Jorundsdottir
2-0 -
90'Hjaltadottir T.2-0
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Stjarnan Gardabaer Nữ vs Breidablik Nữ: Số liệu thống kê
-
Stjarnan Gardabaer NữBreidablik Nữ
-
6Phạt góc18
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
5Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
1Sút ra ngoài11
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
112Pha tấn công132
-
-
62Tấn công nguy hiểm115
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

