Kết quả Thor KA Akureyri Nữ vs IBV Vestmannaeyjar Nữ, 23h00 ngày 19/07
Kết quả Thor KA Akureyri Nữ vs IBV Vestmannaeyjar Nữ
Phong độ Thor KA Akureyri Nữ gần đây
Phong độ IBV Vestmannaeyjar Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/07/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
0.95O 3.25
1.00U 3.25
0.801
2.25X
3.702
2.45Hiệp 1+0
0.80-0
0.98O 1.25
0.88U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Thor KA Akureyri Nữ vs IBV Vestmannaeyjar Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 13
-
Thor KA Akureyri Nữ vs IBV Vestmannaeyjar Nữ: Diễn biến chính
-
7'Erin Flurey
1-0 -
20'Helgadottir A.1-0
-
47'Briet Johannsdottir
2-0 -
57'2-1
Avery Mae Vanderven -
84'2-1Sandra Voitane
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Thor KA Akureyri Nữ vs IBV Vestmannaeyjar Nữ: Số liệu thống kê
-
Thor KA Akureyri NữIBV Vestmannaeyjar Nữ
-
4Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút13
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
57Pha tấn công67
-
-
31Tấn công nguy hiểm33
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

