Kết quả Valur Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ, 01h00 ngày 11/07
Kết quả Valur Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ
Phong độ Valur Nữ gần đây
Phong độ Stjarnan Gardabaer Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/07/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.95-0.5
0.85O 2.5
0.55U 2.5
1.301
3.90X
3.752
1.67Hiệp 1+0.25
0.95-0.25
0.85O 1.25
1.02U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valur Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 11
-
Valur Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ: Diễn biến chính
-
3'0-1
Hjaltadottir T. (Assist:Andrea Mist Palsdottir)(Assists:Andrea Mist Palsdottir) -
44'0-1Ingibjorg Ragnarsdottir
-
67'Margret Kristinsdottir
1-1 -
78'1-1Hjorvarsdottir J.
-
85'1-1Hjaltadottir T.
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Valur Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ: Số liệu thống kê
-
Valur NữStjarnan Gardabaer Nữ
-
4Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
72Pha tấn công79
-
-
43Tấn công nguy hiểm60
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

