Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về IA Akranes vs KR Reykjavik, 21h00 ngày 06/9
Kết quả IA Akranes vs KR Reykjavik
Đối đầu IA Akranes vs KR Reykjavik
Phong độ IA Akranes gần đây
Phong độ KR Reykjavik gần đây
VĐQG Iceland 2026: IA Akranes vs KR Reykjavik
-
Giải đấu: VĐQG IcelandMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu IA Akranes vs KR Reykjavik trước đây
-
23/06/2026KR Reykjavik5 - 3IA Akranes2 - 2L
-
27/09/2025IA Akranes3 - 2KR Reykjavik1 - 0W
-
15/07/2025IA Akranes1 - 0KR Reykjavik0 - 0W
-
28/04/2025KR Reykjavik5 - 0IA Akranes2 - 0L
-
02/09/2024KR Reykjavik4 - 2IA Akranes3 - 1L
-
19/06/2024IA Akranes2 - 1KR Reykjavik0 - 0W
-
05/09/2022IA Akranes4 - 4KR Reykjavik2 - 3D
-
16/06/2022KR Reykjavik3 - 3IA Akranes1 - 1D
-
26/08/2021IA Akranes0 - 2KR Reykjavik0 - 1L
-
09/03/2023KR Reykjavik3 - 1IA Akranes2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu IA Akranes vs KR Reykjavik
- Thống kê lịch sử đối đầu IA Akranes vs KR Reykjavik: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IA Akranes vs KR Reykjavik: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iceland | 9 | 3 | 2 | 4 |
| Cúp Liên Đoàn Iceland | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IA Akranes vs KR Reykjavik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IA Akranes (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| IA Akranes (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận IA Akranes thắng
Bại: là số trận IA Akranes thua
Thắng: là số trận IA Akranes thắng
Bại: là số trận IA Akranes thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iceland mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội IA Akranes và KR Reykjavik trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iceland mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iceland 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 21 | 16 | 4 | 1 | 65 | 19 | 46 | 52 | T H H T T H |
| 2 | KR Reykjavik | 21 | 13 | 5 | 3 | 73 | 46 | 27 | 44 | T H T H T H |
| 3 | Fram Reykjavik | 21 | 13 | 5 | 3 | 54 | 40 | 14 | 44 | H T B T T H |
| 4 | Breidablik | 21 | 8 | 6 | 7 | 42 | 39 | 3 | 30 | T B B H B B |
| 5 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 6 | Akranes | 21 | 7 | 6 | 8 | 36 | 40 | -4 | 27 | T H T T H H |
| 7 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 8 | Stjarnan Gardabaer | 21 | 8 | 3 | 10 | 40 | 48 | -8 | 27 | B T T B T T |
| 9 | Hafnarfjordur | 21 | 4 | 9 | 8 | 27 | 38 | -11 | 21 | H H T B H T |
| 10 | Thor Akureyri | 21 | 5 | 3 | 13 | 21 | 50 | -29 | 18 | H T B B B T |
| 11 | IBV Vestmannaeyjar | 21 | 4 | 5 | 12 | 30 | 43 | -13 | 17 | B B H B B B |
| 12 | KA Akureyri | 21 | 4 | 5 | 12 | 33 | 47 | -14 | 17 | H B B H B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
