Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fjardabyggd Leiknir vs Dalvik Reynir, 23h00 ngày 05/9

Hạng 2 Iceland 2026: Fjardabyggd Leiknir vs Dalvik Reynir

Lịch sử đối đầu Fjardabyggd Leiknir vs Dalvik Reynir trước đây

  • 27/06/2026
    Dalvik Reynir
    1 - 0
    Fjardabyggd Leiknir
    0 - 0
    L
  • 30/08/2025
    Dalvik Reynir
    1 - 1
    Fjardabyggd Leiknir
    1 - 0
    D
  • 21/06/2025
    Fjardabyggd Leiknir
    3 - 4
    Dalvik Reynir
    1 - 0
    L
  • 04/08/2023
    Fjardabyggd Leiknir
    1 - 0
    Dalvik Reynir
    1 - 0
    W
  • 27/05/2023
    Dalvik Reynir
    2 - 2
    Fjardabyggd Leiknir
    1 - 1
    D
  • 14/03/2026
    Fjardabyggd Leiknir
    2 - 3
    Dalvik Reynir
    1 - 1
    L
  • 15/03/2025
    Dalvik Reynir
    2 - 1
    Fjardabyggd Leiknir
    0 - 1
    L
  • 18/03/2023
    Fjardabyggd Leiknir
    4 - 2
    Dalvik Reynir
    0 - 1
    W
  • 19/03/2022
    Dalvik Reynir
    1 - 1
    Fjardabyggd Leiknir
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Fjardabyggd Leiknir vs Dalvik Reynir

- Thống kê lịch sử đối đầu Fjardabyggd Leiknir vs Dalvik Reynir: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 2 3 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Fjardabyggd Leiknir vs Dalvik Reynir: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Iceland 5 1 2 2
Iceland B 4 1 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Fjardabyggd Leiknir vs Dalvik Reynir: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Fjardabyggd Leiknir (sân nhà) 4 2 0 2
Fjardabyggd Leiknir (sân khách) 5 0 3 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fjardabyggd Leiknir thắng
Bại: là số trận Fjardabyggd Leiknir thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Iceland mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fjardabyggd LeiknirDalvik Reynir trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Iceland mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Iceland 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haukar Hafnarfjordur 21 15 2 4 55 28 27 47 T T T T T B
2 UMF Selfoss 21 12 6 3 53 35 18 42 B T H T T T
3 Kari Akranes 20 9 9 2 50 29 21 36 H H T H T T
4 Fjardabyggd Leiknir 20 9 2 9 49 38 11 29 B B T T T T
5 Vikingur Olafsvik 21 8 4 9 29 41 -12 28 T B T B B B
6 Kormakur 21 7 6 8 41 36 5 27 T B B B B T
7 Fjolnir 21 7 6 8 47 45 2 27 T B B B H H
8 Dalvik Reynir 20 7 4 9 30 34 -4 25 B H B H B T
9 Magni 20 7 4 9 34 50 -16 25 T B T H T B
10 KF Gardabaer 21 7 1 13 37 56 -19 22 B B T T B T
11 Throttur Vogum 21 6 2 13 31 41 -10 20 B T B B B H
12 Hviti Riddarinn 21 3 8 10 27 50 -23 17 T B B B H B

Upgrade Team Relegation
Cập nhật:
" "