Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KFR Aegir vs Grindavik, 21h00 ngày 05/9
Kết quả KFR Aegir vs Grindavik
Đối đầu KFR Aegir vs Grindavik
Phong độ KFR Aegir gần đây
Phong độ Grindavik gần đây
Hạng nhất Iceland 2026: KFR Aegir vs Grindavik
-
Giải đấu: Hạng nhất IcelandMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu KFR Aegir vs Grindavik trước đây
-
27/06/2026Grindavik0 - 0KFR Aegir0 - 0D
-
26/08/2023Grindavik7 - 2KFR Aegir2 - 0L
-
23/06/2023KFR Aegir1 - 3Grindavik1 - 2L
-
15/05/2013KFR Aegir3 - 4Grindavik1 - 3L
Thống kê thành tích đối đầu KFR Aegir vs Grindavik
- Thống kê lịch sử đối đầu KFR Aegir vs Grindavik: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KFR Aegir vs Grindavik: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Iceland | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Iceland | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KFR Aegir vs Grindavik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KFR Aegir (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| KFR Aegir (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận KFR Aegir thắng
Bại: là số trận KFR Aegir thua
Thắng: là số trận KFR Aegir thắng
Bại: là số trận KFR Aegir thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Iceland mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KFR Aegir và Grindavik trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Iceland mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Iceland 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 21 | 14 | 3 | 4 | 64 | 31 | 33 | 45 | T H H T T T |
| 2 | Throttur Reykjavik | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 25 | 23 | 40 | T H B T B T |
| 3 | Fylkir | 21 | 13 | 1 | 7 | 48 | 34 | 14 | 40 | T B H B T T |
| 4 | HK Kopavogs | 21 | 11 | 2 | 8 | 50 | 39 | 11 | 35 | B B T H T B |
| 5 | UMF Njardvik | 21 | 11 | 2 | 8 | 36 | 28 | 8 | 35 | T T T B T B |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 21 | 8 | 4 | 9 | 32 | 30 | 2 | 28 | B T B T B T |
| 7 | Grotta Seltjarnarnes | 21 | 8 | 3 | 10 | 36 | 41 | -5 | 27 | H B H B B B |
| 8 | Vestri | 21 | 8 | 3 | 10 | 30 | 41 | -11 | 27 | B B T B T B |
| 9 | IR Reykjavik | 21 | 7 | 4 | 10 | 37 | 44 | -7 | 25 | T T B T T B |
| 10 | Grindavik | 21 | 5 | 9 | 7 | 24 | 34 | -10 | 24 | T B T H B T |
| 11 | Volsungur husavik | 21 | 6 | 5 | 10 | 30 | 44 | -14 | 23 | B T T T B T |
| 12 | KFR Aegir | 21 | 2 | 2 | 17 | 24 | 68 | -44 | 8 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
