Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ, 20h00 ngày 30/8
Kết quả Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ
Đối đầu Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ
Phong độ Valur Nữ gần đây
Phong độ Hafnarfjordur Nữ gần đây
VĐQG Iceland nữ 2026: Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Iceland nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 30/8/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ trước đây
-
24/06/2026Hafnarfjordur (W)1 - 1Valur (W)1 - 1D
-
25/09/2025Hafnarfjordur (W)1 - 1Valur (W)0 - 1D
-
21/06/2025Hafnarfjordur (W)1 - 2Valur (W)0 - 0W
-
17/04/2025Valur (W)0 - 0Hafnarfjordur (W)0 - 0D
-
22/09/2024Valur (W)2 - 0Hafnarfjordur (W)1 - 0W
-
25/08/2024Hafnarfjordur (W)2 - 4Valur (W)1 - 1W
-
22/06/2024Valur (W)3 - 1Hafnarfjordur (W)1 - 0W
-
17/09/2023Valur (W)3 - 1Hafnarfjordur (W)1 - 1W
-
05/07/2023Hafnarfjordur (W)2 - 3Valur (W)0 - 0W
-
30/07/2025Valur (W)2 - 2Hafnarfjordur (W)1 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 4 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iceland nữ | 9 | 6 | 3 | 0 |
| ICE WC | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Valur Nữ (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Valur Nữ (sân khách) | 5 | 3 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Valur Nữ thắng
Bại: là số trận Valur Nữ thua
Thắng: là số trận Valur Nữ thắng
Bại: là số trận Valur Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iceland nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Valur Nữ và Hafnarfjordur Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iceland nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 17 | 12 | 0 | 5 | 45 | 20 | 25 | 36 | T T T T B B |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 16 | 10 | 3 | 3 | 52 | 29 | 23 | 33 | T T H T B B |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 29 | 31 | -2 | 27 | B H B T B T |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 17 | 7 | 5 | 5 | 30 | 25 | 5 | 26 | B H H B T B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 26 | -3 | 22 | B H H T T H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 29 | -5 | 22 | T H T B T B |
| 7 | Thor KA Akureyri (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 23 | 26 | -3 | 19 | T B T T B H |
| 8 | Fram Reykjavik (W) | 17 | 6 | 1 | 10 | 25 | 41 | -16 | 19 | T T B B B T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 17 | 5 | 2 | 10 | 25 | 37 | -12 | 17 | B H B B T T |
| 10 | Valur (W) | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 | 28 | -12 | 16 | B B B T B T |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
