Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Magni vs Kari Akranes, 23h00 ngày 05/9
Kết quả Magni vs Kari Akranes
Đối đầu Magni vs Kari Akranes
Phong độ Magni gần đây
Phong độ Kari Akranes gần đây
Hạng 2 Iceland 2026: Magni vs Kari Akranes
-
Giải đấu: Hạng 2 IcelandMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Magni vs Kari Akranes trước đây
-
27/06/2026Kari Akranes1 - 1Magni0 - 0D
-
18/09/2021Magni3 - 1Kari Akranes1 - 1W
-
10/07/2021Kari Akranes1 - 2Magni1 - 1W
-
31/08/2024Magni0 - 4Kari Akranes0 - 1L
-
29/06/2024Kari Akranes1 - 1Magni0 - 0D
-
16/09/2023Kari Akranes2 - 0Magni1 - 0L
-
08/07/2023Magni3 - 3Kari Akranes2 - 1D
-
18/07/2024Kari Akranes1 - 0Magni0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Magni vs Kari Akranes
- Thống kê lịch sử đối đầu Magni vs Kari Akranes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Magni vs Kari Akranes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Iceland | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Hạng 3 Iceland | 4 | 0 | 2 | 2 |
| Iceland Lower League Cup | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Magni vs Kari Akranes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Magni (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Magni (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Magni thắng
Bại: là số trận Magni thua
Thắng: là số trận Magni thắng
Bại: là số trận Magni thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Iceland mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Magni và Kari Akranes trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Iceland mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Iceland 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haukar Hafnarfjordur | 21 | 15 | 2 | 4 | 55 | 28 | 27 | 47 | T T T T T B |
| 2 | UMF Selfoss | 21 | 12 | 6 | 3 | 53 | 35 | 18 | 42 | B T H T T T |
| 3 | Kari Akranes | 20 | 9 | 9 | 2 | 50 | 29 | 21 | 36 | H H T H T T |
| 4 | Fjardabyggd Leiknir | 20 | 9 | 2 | 9 | 49 | 38 | 11 | 29 | B B T T T T |
| 5 | Vikingur Olafsvik | 21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 41 | -12 | 28 | T B T B B B |
| 6 | Kormakur | 21 | 7 | 6 | 8 | 41 | 36 | 5 | 27 | T B B B B T |
| 7 | Fjolnir | 21 | 7 | 6 | 8 | 47 | 45 | 2 | 27 | T B B B H H |
| 8 | Dalvik Reynir | 20 | 7 | 4 | 9 | 30 | 34 | -4 | 25 | B H B H B T |
| 9 | Magni | 20 | 7 | 4 | 9 | 34 | 50 | -16 | 25 | T B T H T B |
| 10 | KF Gardabaer | 21 | 7 | 1 | 13 | 37 | 56 | -19 | 22 | B B T T B T |
| 11 | Throttur Vogum | 21 | 6 | 2 | 13 | 31 | 41 | -10 | 20 | B T B B B H |
| 12 | Hviti Riddarinn | 21 | 3 | 8 | 10 | 27 | 50 | -23 | 17 | T B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
