Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Peykan vs Sanat-Naft, 22h15 ngày 06/9
Kết quả Peykan vs Sanat-Naft
Đối đầu Peykan vs Sanat-Naft
Phong độ Peykan gần đây
Phong độ Sanat-Naft gần đây
VĐQG Iran 2026-2027: Peykan vs Sanat-Naft
-
Giải đấu: VĐQG IranMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 22:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Peykan vs Sanat-Naft trước đây
-
12/05/2025Sanat-Naft2 - 0Peykan1 - 0L
-
28/12/2024Peykan1 - 1Sanat-Naft0 - 0D
-
28/02/2024Peykan2 - 2Sanat-Naft2 - 1D
-
24/08/2023Sanat-Naft1 - 1Peykan0 - 1D
-
15/04/2023Peykan0 - 0Sanat-Naft0 - 0D
-
27/10/2022Sanat-Naft1 - 1Peykan1 - 0D
-
18/03/2022Peykan0 - 0Sanat-Naft0 - 0D
-
04/12/2021Sanat-Naft0 - 0Peykan0 - 0D
-
01/03/2021Peykan2 - 0Sanat-Naft1 - 0W
-
17/11/2020Sanat-Naft2 - 1Peykan0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Peykan vs Sanat-Naft
- Thống kê lịch sử đối đầu Peykan vs Sanat-Naft: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 7 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Peykan vs Sanat-Naft: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Azadegan | 2 | 0 | 1 | 1 |
| VĐQG Iran | 8 | 1 | 6 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Peykan vs Sanat-Naft: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Peykan (sân nhà) | 5 | 1 | 4 | 0 |
| Peykan (sân khách) | 5 | 0 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Peykan thắng
Bại: là số trận Peykan thua
Thắng: là số trận Peykan thắng
Bại: là số trận Peykan thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iran mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Peykan và Sanat-Naft trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iran mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iran 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 0 | 8 | 16 | T T T T H T |
| 2 | Esteghlal Tehran | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 1 | 7 | 11 | T T T H H |
| 3 | Aluminium Arak | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Persepolis | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 3 | 7 | 10 | T T B T H |
| 5 | Sepahan | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | T B B T H |
| 6 | Fajr Sepasi | 5 | 1 | 4 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7 | H H T H H |
| 7 | Gol Gohar FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 7 | T H T B B B |
| 8 | Kheybar Khorramabad | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | H H B H T |
| 9 | Foolad Khozestan | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | H H T H B |
| 10 | Zob Ahan | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B H B T H |
| 12 | Peykan | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H T H B |
| 13 | Nassaji Mazandaran | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | 4 | B B H B T |
| 14 | Sanat-Naft | 5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | H H B H H |
| 15 | Malavan | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 4 | H T B B B |
| 16 | Mes Shahr-e Babak | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 | -4 | 4 | B H H H H |
| 17 | Esteghlal Khozestan | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 | B B H H H |
| 18 | Chadormalou Ardakan | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 8 | -7 | 2 | B H B B H |
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 qualification
Relegation
Cập nhật:
