Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Zakho vs Al Talaba, 22h45 ngày 05/9
Kết quả Zakho vs Al Talaba
Đối đầu Zakho vs Al Talaba
Phong độ Zakho gần đây
Phong độ Al Talaba gần đây
VĐQG Iraq 2026-2027: Zakho vs Al Talaba
-
Giải đấu: VĐQG IraqMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 22:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Zakho vs Al Talaba trước đây
-
12/04/2026Zakho1 - 2Al Talaba0 - 0L
-
14/09/2025Al Talaba1 - 0Zakho1 - 0L
-
19/02/2025Zakho2 - 1Al Talaba1 - 0W
-
22/09/2024Al Talaba0 - 0Zakho0 - 0D
-
13/07/2024Al Talaba1 - 1Zakho0 - 1D
-
11/11/2023Zakho0 - 0Al Talaba0 - 0D
-
10/07/2023Zakho1 - 1Al Talaba1 - 0D
-
19/02/2023Al Talaba0 - 1Zakho0 - 0W
-
15/04/2022Al Talaba2 - 1Zakho1 - 0L
-
05/11/2021Zakho2 - 0Al Talaba0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Zakho vs Al Talaba
- Thống kê lịch sử đối đầu Zakho vs Al Talaba: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Zakho vs Al Talaba: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Zakho vs Al Talaba: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Zakho (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Zakho (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Zakho thắng
Bại: là số trận Zakho thua
Thắng: là số trận Zakho thắng
Bại: là số trận Zakho thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iraq mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Zakho và Al Talaba trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iraq mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iraq 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbil | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 1 | 5 | 11 | T H T T H |
| 2 | Al Karma | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | 11 | H T H T T |
| 3 | Al Zawraa | 5 | 2 | 3 | 0 | 11 | 3 | 8 | 9 | H H T T H |
| 4 | Mosul FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | H T T B H |
| 5 | Al Shorta | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | H B T T H |
| 6 | Al Jolan SC | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | H T B H T |
| 7 | AL Minaa | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | H T T B |
| 8 | Duhok | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H H H T |
| 9 | Al-Naft | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T H H H |
| 10 | Al Talaba | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B H T H |
| 11 | Newroz SC(IRQ) | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 5 | H B B H T |
| 12 | Diala | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 5 | T B H H B |
| 13 | Ghaz Al Shamal | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 | B H H T B |
| 14 | Al Gharraf | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 5 | H T B B H |
| 15 | Karbalaa | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 5 | H H B B T |
| 16 | Al Quwa Al Jawiya | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 8 | -1 | 4 | H H H H B |
| 17 | AI Kahrabaa | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | B H H H H |
| 18 | Zakho | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | T B H B |
| 19 | Naft Misan | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7 | -6 | 3 | H H B H B |
| 20 | Al Karkh | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B B H B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
