Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al Shorta vs Arbil, 01h00 ngày 05/9
Kết quả Al Shorta vs Arbil
Đối đầu Al Shorta vs Arbil
Phong độ Al Shorta gần đây
Phong độ Arbil gần đây
VĐQG Iraq 2026-2027: Al Shorta vs Arbil
-
Giải đấu: VĐQG IraqMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Al Shorta vs Arbil trước đây
-
21/05/2026Al Shorta0 - 2Arbil0 - 1L
-
24/10/2025Arbil1 - 0Al Shorta1 - 0L
-
28/04/2025Arbil0 - 2Al Shorta0 - 1W
-
04/01/2025Al Shorta4 - 1Arbil1 - 0W
-
22/04/2024Arbil2 - 4Al Shorta1 - 1W
-
10/11/2023Al Shorta2 - 1Arbil0 - 0W
-
25/04/2023Al Shorta2 - 1Arbil1 - 0W
-
25/11/2022Arbil1 - 0Al Shorta0 - 0L
-
20/02/2022Arbil0 - 1Al Shorta0 - 0W
-
04/12/2021Arbil0 - 0Al Shorta0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Al Shorta vs Arbil
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Shorta vs Arbil: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Shorta vs Arbil: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 9 | 6 | 0 | 3 |
| Iraq Cup | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Shorta vs Arbil: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al Shorta (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Al Shorta (sân khách) | 6 | 3 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Shorta thắng
Bại: là số trận Al Shorta thua
Thắng: là số trận Al Shorta thắng
Bại: là số trận Al Shorta thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iraq mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al Shorta và Arbil trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iraq mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iraq 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Karma | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | 11 | H T H T T |
| 2 | Arbil | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 10 | T H T T |
| 3 | Al Zawraa | 5 | 2 | 3 | 0 | 11 | 3 | 8 | 9 | H H T T H |
| 4 | Mosul FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | H T T B H |
| 5 | Al Shorta | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | H B T T |
| 6 | AL Minaa | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | H T T B |
| 7 | Al-Naft | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T H H H |
| 8 | Al Talaba | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B H T H |
| 9 | Al Jolan SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H T B H |
| 10 | Ghaz Al Shamal | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | B H H T |
| 11 | Diala | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 5 | T B H H B |
| 12 | Al Quwa Al Jawiya | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 0 | 4 | H H H H |
| 13 | Duhok | 4 | 0 | 4 | 0 | 5 | 5 | 0 | 4 | H H H H |
| 14 | Al Gharraf | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 4 | H T B B H |
| 15 | Zakho | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | T B H B |
| 16 | AI Kahrabaa | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 | B H H H H |
| 17 | Naft Misan | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5 | -4 | 3 | H H B H |
| 18 | Newroz SC(IRQ) | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | H B B H |
| 19 | Karbalaa | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | -5 | 2 | H H B B |
| 20 | Al Karkh | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 | B B B H |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
