Kết quả Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera, 17h30 ngày 04/09
Kết quả Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera
Đối đầu Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera
Phong độ Hapoel Marmorek lrony Rehovot gần đây
Phong độ Hapoel Hadera gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.79-0.5
0.97O 2.5
0.98U 2.5
0.781
3.60X
3.802
1.73Hiệp 1+0.25
0.73-0.25
1.08O 1
0.88U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera
-
Sân vận động: Itztoni Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Israel B League 2026-2027 » vòng 1
-
Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera: Diễn biến chính
-
16'0-0
-
26'0-0
-
45'Attia O.
1-0 -
61'1-0
-
62'1-0
-
76'1-0
-
77'1-0
-
81'1-0
-
83'1-0
-
90'1-0
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera: Số liệu thống kê
-
Hapoel Marmorek lrony RehovotHapoel Hadera
-
0Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
8Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
9Sút Phạt17
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
0Việt vị3
-
-
21Ném biên30
-
-
78Pha tấn công90
-
-
36Tấn công nguy hiểm60
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sderot | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 2 | Maccabi Yavne | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Shimshon Tel Aviv | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | Sport Club Dimona | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | Hapoel Herzliya | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | MS Jerusalem | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Hapoel Mahane Yehuda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | Hapoel Hadera | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 16 | Ironi Beit Shemesh | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 17 | Tzeirey Tira | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 18 | Hapoel Azor | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |

