Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera, 17h30 ngày 04/9
Kết quả Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera
Đối đầu Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera
Phong độ Hapoel Marmorek lrony Rehovot gần đây
Phong độ Hapoel Hadera gần đây
Israel B League 2026-2027: Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera
-
Giải đấu: Israel B LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 17:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera trước đây
-
29/03/2018Hapoel Marmorek lrony Rehovot0 - 1Hapoel Hadera0 - 0L
-
19/12/2017Hapoel Hadera2 - 3Hapoel Marmorek lrony Rehovot0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Israel | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Marmorek lrony Rehovot (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hapoel Marmorek lrony Rehovot (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Marmorek lrony Rehovot thắng
Bại: là số trận Hapoel Marmorek lrony Rehovot thua
Thắng: là số trận Hapoel Marmorek lrony Rehovot thắng
Bại: là số trận Hapoel Marmorek lrony Rehovot thua
BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Marmorek lrony Rehovot và Hapoel Hadera trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Israel B League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shimshon Tel Aviv | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | Maccabi Yavne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | T |
| 3 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 4 | Hapoel Mahane Yehuda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 5 | SC Maccabi Ashdod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Hapoel Herzliya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Hapoel Azor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | B |
| 8 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Hapoel Hadera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Sport Club Dimona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Hapoel Holon Yaniv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | MS Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Tzeirey Tira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Sderot | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Kfar Saba 1928 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Ironi Beit Shemesh | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Cập nhật:
