Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kafr Qasim vs Ironi Modiin, 23h00 ngày 07/9
Kết quả Kafr Qasim vs Ironi Modiin
Đối đầu Kafr Qasim vs Ironi Modiin
Phong độ Kafr Qasim gần đây
Phong độ Ironi Modiin gần đây
Hạng 2 Israel 2026-2027: Kafr Qasim vs Ironi Modiin
-
Giải đấu: Hạng 2 IsraelMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kafr Qasim vs Ironi Modiin trước đây
-
07/08/2026Ironi Modiin2 - 1Kafr Qasim1 - 1L
-
08/08/2025Ironi Modiin1 - 2Kafr Qasim0 - 0W
-
01/05/2026Ironi Modiin1 - 1Kafr Qasim1 - 0D
-
17/04/2026Ironi Modiin0 - 0Kafr Qasim0 - 0D
-
12/12/2025Kafr Qasim0 - 0Ironi Modiin0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Kafr Qasim vs Ironi Modiin
- Thống kê lịch sử đối đầu Kafr Qasim vs Ironi Modiin: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kafr Qasim vs Ironi Modiin: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Hạng 2 Israel | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Israel | 3 | 0 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kafr Qasim vs Ironi Modiin: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kafr Qasim (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Kafr Qasim (sân khách) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kafr Qasim thắng
Bại: là số trận Kafr Qasim thua
Thắng: là số trận Kafr Qasim thắng
Bại: là số trận Kafr Qasim thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Israel mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kafr Qasim và Ironi Modiin trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Israel 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Hapoel Raanana | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 9 | T T B T |
| 3 | Ashdod MS | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | B T T T |
| 4 | Hapoel Rishon Lezion | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T T B |
| 6 | Kiryat Yam SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 6 | T B B T |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | B T B T |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | T B T B |
| 9 | Ironi Modiin | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T H |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | T B H |
| 11 | Kafr Qasim | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 | B T B |
| 12 | Maccabi Herzliya | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | T B B |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 | 3 | B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
