Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Holon Yaniv vs Ironi Nir Ramat HaSharon, 18h20 ngày 04/9
Kết quả Hapoel Holon Yaniv vs Ironi Nir Ramat HaSharon
Đối đầu Hapoel Holon Yaniv vs Ironi Nir Ramat HaSharon
Phong độ Hapoel Holon Yaniv gần đây
Phong độ Ironi Nir Ramat HaSharon gần đây
Israel B League 2026-2027: Hapoel Holon Yaniv vs Ironi Nir Ramat HaSharon
-
Giải đấu: Israel B LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 18:20Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hapoel Holon Yaniv vs Ironi Nir Ramat HaSharon trước đây
-
07/12/2025Hapoel Holon Yaniv1 - 0Ironi Nir Ramat HaSharon0 - 0W
-
13/12/2022Ironi Nir Ramat HaSharon2 - 0Hapoel Holon Yaniv0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Holon Yaniv vs Ironi Nir Ramat HaSharon
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Holon Yaniv vs Ironi Nir Ramat HaSharon: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Holon Yaniv vs Ironi Nir Ramat HaSharon: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Israel B League | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Israel | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Holon Yaniv vs Ironi Nir Ramat HaSharon: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Holon Yaniv (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hapoel Holon Yaniv (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Holon Yaniv thắng
Bại: là số trận Hapoel Holon Yaniv thua
Thắng: là số trận Hapoel Holon Yaniv thắng
Bại: là số trận Hapoel Holon Yaniv thua
BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Holon Yaniv và Ironi Nir Ramat HaSharon trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Israel B League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shimshon Tel Aviv | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | Maccabi Yavne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | T |
| 3 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 4 | Hapoel Mahane Yehuda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 5 | SC Maccabi Ashdod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Hapoel Herzliya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Hapoel Azor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | B |
| 8 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Hapoel Hadera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Sport Club Dimona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Hapoel Holon Yaniv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | MS Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Tzeirey Tira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Sderot | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Kfar Saba 1928 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Ironi Beit Shemesh | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Cập nhật:
