Kết quả JEF United Ichihara Chiba Nữ vs Vegalta Sendai Nữ, 16h00 ngày 05/09
Kết quả JEF United Ichihara Chiba Nữ vs Vegalta Sendai Nữ
Đối đầu JEF United Ichihara Chiba Nữ vs Vegalta Sendai Nữ
Phong độ JEF United Ichihara Chiba Nữ gần đây
Phong độ Vegalta Sendai Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.72-0
0.98O 2.5
1.25U 2.5
0.571
2.35X
3.102
2.75Hiệp 1+0
0.73-0
1.05O 0.75
0.71U 0.75
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JEF United Ichihara Chiba Nữ vs Vegalta Sendai Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Japanese WE League 2026-2027 » vòng 3
-
JEF United Ichihara Chiba Nữ vs Vegalta Sendai Nữ: Diễn biến chính
-
26'Inoue A.
1-0 -
77'Ogawa Y.
2-0
- BXH Japanese WE League
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
JEF United Ichihara Chiba Nữ vs Vegalta Sendai Nữ: Số liệu thống kê
-
JEF United Ichihara Chiba NữVegalta Sendai Nữ
-
3Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
11Tổng cú sút5
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
11Sút Phạt4
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
4Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị2
-
-
23Ném biên31
-
-
82Pha tấn công97
-
-
36Tấn công nguy hiểm55
-
BXH Japanese WE League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Urawa Red Diamonds (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | T T T |
| 2 | INAC (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | T B H T |
| 3 | NTV Beleza (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 | T T B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | B T T |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T B |
| 6 | Albirex Niigata (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | H T B |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B T H |
| 8 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B B T |
| 9 | Vegalta Sendai (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | T B B |
| 10 | Omiya Ardija (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B T |
| 11 | Nojima Stella (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 | T B B |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | B B H H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

