Kết quả Urawa Red Diamonds Nữ vs NTV Beleza Nữ, 16h00 ngày 05/09
Kết quả Urawa Red Diamonds Nữ vs NTV Beleza Nữ
Đối đầu Urawa Red Diamonds Nữ vs NTV Beleza Nữ
Phong độ Urawa Red Diamonds Nữ gần đây
Phong độ NTV Beleza Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.75O 2.25
0.81U 2.25
0.931
2.70X
3.102
2.37Hiệp 1+0
0.85-0
0.95O 1
0.98U 1
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Urawa Red Diamonds Nữ vs NTV Beleza Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Japanese WE League 2026-2027 » vòng 3
-
Urawa Red Diamonds Nữ vs NTV Beleza Nữ: Diễn biến chính
-
4'Kotono Sakakibara
1-0 -
28'Onishi W. (Assist:Kikuchi M.)
2-0 -
37'Miki Ito
3-0 -
39'3-1
Ujihara R. (Assist:Nanami Kitamura)(Assists:Nanami Kitamura) -
52'3-1
- BXH Japanese WE League
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Urawa Red Diamonds Nữ vs NTV Beleza Nữ: Số liệu thống kê
-
Urawa Red Diamonds NữNTV Beleza Nữ
-
6Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn9
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
5Sút Phạt11
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
10Phạm lỗi3
-
-
1Việt vị2
-
-
27Ném biên28
-
-
73Pha tấn công72
-
-
38Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Japanese WE League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Urawa Red Diamonds (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | T T T |
| 2 | INAC (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | T B H T |
| 3 | NTV Beleza (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 | T T B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | B T T |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T B |
| 6 | Albirex Niigata (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | H T B |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B T H |
| 8 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B B T |
| 9 | Vegalta Sendai (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | T B B |
| 10 | Omiya Ardija (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B T |
| 11 | Nojima Stella (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 | T B B |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | B B H H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

