Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Atyrau vs FC Astana, 22h00 ngày 30/8
Kết quả FK Atyrau vs FC Astana
Đối đầu FK Atyrau vs FC Astana
Phong độ FK Atyrau gần đây
Phong độ FC Astana gần đây
VĐQG Kazakhstan 2026: FK Atyrau vs FC Astana
-
Giải đấu: VĐQG KazakhstanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 30/8/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Atyrau vs FC Astana trước đây
-
26/04/2026FC Astana2 - 1FK Atyrau2 - 0L
-
30/04/2025FK Atyrau0 - 2FC Astana0 - 1L
-
26/04/2025FC Astana2 - 1FK Atyrau2 - 0L
-
30/10/2024FC Astana3 - 2FK Atyrau0 - 1L
-
18/05/2024FK Atyrau1 - 0FC Astana1 - 0W
-
22/07/2023FC Astana0 - 0FK Atyrau0 - 0D
-
28/05/2023FK Atyrau0 - 0FC Astana0 - 0D
-
23/10/2022FC Astana5 - 1FK Atyrau3 - 0L
-
21/05/2022FK Atyrau1 - 1FC Astana0 - 0D
-
18/06/2021FK Atyrau0 - 2FC Astana0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu FK Atyrau vs FC Astana
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Atyrau vs FC Astana: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Atyrau vs FC Astana: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kazakhstan | 10 | 1 | 3 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Atyrau vs FC Astana: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Atyrau (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| FK Atyrau (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Atyrau thắng
Bại: là số trận FK Atyrau thua
Thắng: là số trận FK Atyrau thắng
Bại: là số trận FK Atyrau thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kazakhstan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Atyrau và FC Astana trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kazakhstan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 23 | 17 | 4 | 2 | 46 | 16 | 30 | 55 | T B T T T T |
| 2 | FC Kairat Almaty | 21 | 14 | 6 | 1 | 42 | 15 | 27 | 48 | T T T T T T |
| 3 | Lokomotiv Astana | 21 | 11 | 6 | 4 | 34 | 22 | 12 | 39 | T T T T T H |
| 4 | Okzhetpes | 23 | 11 | 6 | 6 | 35 | 31 | 4 | 39 | T B T B T T |
| 5 | FK Aktobe Lento | 22 | 10 | 5 | 7 | 32 | 26 | 6 | 35 | B T T B H T |
| 6 | FK Yelimay Semey | 21 | 8 | 8 | 5 | 31 | 26 | 5 | 32 | T B H H T H |
| 7 | Ulytau Zhezkazgan | 23 | 8 | 7 | 8 | 21 | 24 | -3 | 31 | H B B H B T |
| 8 | Zhenis | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 24 | -2 | 29 | T H B H T T |
| 9 | Tobol Kostanai | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | -4 | 28 | T H T B T T |
| 10 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 23 | 6 | 6 | 11 | 26 | 34 | -8 | 24 | H T T H H B |
| 11 | FK Kaspyi Aktau | 22 | 6 | 5 | 11 | 24 | 31 | -7 | 23 | T H T B H H |
| 12 | FK Atyrau | 21 | 3 | 11 | 7 | 15 | 21 | -6 | 20 | B B B H H B |
| 13 | Kaisar Kyzylorda | 23 | 3 | 11 | 9 | 20 | 30 | -10 | 20 | B H H B B B |
| 14 | FC Zhetysu Taldykorgan | 23 | 4 | 7 | 12 | 24 | 41 | -17 | 19 | B B H B B B |
| 15 | Irtysh Pavlodar | 21 | 3 | 8 | 10 | 20 | 30 | -10 | 17 | H B T T B B |
| 16 | Altay FK | 23 | 3 | 8 | 12 | 19 | 36 | -17 | 17 | B B B H B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
