Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Okzhetpes vs Ordabasy, 18h00 ngày 05/9
Kết quả Okzhetpes vs Ordabasy
Đối đầu Okzhetpes vs Ordabasy
Phong độ Okzhetpes gần đây
Phong độ Ordabasy gần đây
VĐQG Kazakhstan 2026: Okzhetpes vs Ordabasy
-
Giải đấu: VĐQG KazakhstanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Okzhetpes vs Ordabasy trước đây
-
18/04/2026Ordabasy2 - 1Okzhetpes0 - 0L
-
19/10/2025Ordabasy7 - 1Okzhetpes4 - 0L
-
21/06/2025Okzhetpes0 - 1Ordabasy0 - 0L
-
10/07/2023Okzhetpes0 - 4Ordabasy0 - 2L
-
21/05/2023Ordabasy1 - 0Okzhetpes1 - 0L
-
30/11/2020Okzhetpes1 - 3Ordabasy1 - 1L
-
07/03/2020Ordabasy1 - 0Okzhetpes0 - 0L
-
17/08/2019Okzhetpes0 - 4Ordabasy0 - 2L
-
31/05/2019Ordabasy3 - 0Okzhetpes3 - 0L
-
10/04/2019Okzhetpes0 - 1Ordabasy0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Okzhetpes vs Ordabasy
- Thống kê lịch sử đối đầu Okzhetpes vs Ordabasy: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 0 | 10 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Okzhetpes vs Ordabasy: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kazakhstan | 9 | 0 | 0 | 9 |
| Cúp Quốc Gia Kazakhstan | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Okzhetpes vs Ordabasy: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Okzhetpes (sân nhà) | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Okzhetpes (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Okzhetpes thắng
Bại: là số trận Okzhetpes thua
Thắng: là số trận Okzhetpes thắng
Bại: là số trận Okzhetpes thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kazakhstan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Okzhetpes và Ordabasy trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kazakhstan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 23 | 17 | 4 | 2 | 46 | 16 | 30 | 55 | T B T T T T |
| 2 | FC Kairat Almaty | 22 | 15 | 6 | 1 | 44 | 15 | 29 | 51 | T T T T T T |
| 3 | Lokomotiv Astana | 22 | 12 | 6 | 4 | 37 | 24 | 13 | 42 | T T T T H T |
| 4 | Okzhetpes | 23 | 11 | 6 | 6 | 35 | 31 | 4 | 39 | T B T B T T |
| 5 | FK Aktobe Lento | 23 | 10 | 5 | 8 | 33 | 28 | 5 | 35 | T T B H T B |
| 6 | FK Yelimay Semey | 22 | 8 | 8 | 6 | 31 | 28 | 3 | 32 | B H H T H B |
| 7 | Ulytau Zhezkazgan | 23 | 8 | 7 | 8 | 21 | 24 | -3 | 31 | H B B H B T |
| 8 | Zhenis | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 24 | -2 | 29 | T H B H T T |
| 9 | Tobol Kostanai | 23 | 8 | 4 | 11 | 26 | 31 | -5 | 28 | H T B T T B |
| 10 | FK Kaspyi Aktau | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 31 | -6 | 26 | H T B H H T |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 23 | 6 | 6 | 11 | 26 | 34 | -8 | 24 | H T T H H B |
| 12 | FK Atyrau | 22 | 3 | 11 | 8 | 17 | 24 | -7 | 20 | B B H H B B |
| 13 | Irtysh Pavlodar | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T T B B T |
| 14 | Kaisar Kyzylorda | 23 | 3 | 11 | 9 | 20 | 30 | -10 | 20 | B H H B B B |
| 15 | FC Zhetysu Taldykorgan | 23 | 4 | 7 | 12 | 24 | 41 | -17 | 19 | B B H B B B |
| 16 | Altay FK | 23 | 3 | 8 | 12 | 19 | 36 | -17 | 17 | B B B H B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
