Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tobol Kostanai vs Ulytau Zhezkazgan, 21h00 ngày 06/9
Kết quả Tobol Kostanai vs Ulytau Zhezkazgan
Đối đầu Tobol Kostanai vs Ulytau Zhezkazgan
Phong độ Tobol Kostanai gần đây
Phong độ Ulytau Zhezkazgan gần đây
VĐQG Kazakhstan 2026: Tobol Kostanai vs Ulytau Zhezkazgan
-
Giải đấu: VĐQG KazakhstanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tobol Kostanai vs Ulytau Zhezkazgan trước đây
-
19/04/2026Ulytau Zhezkazgan2 - 1Tobol Kostanai1 - 1L
-
26/10/2025Ulytau Zhezkazgan2 - 2Tobol Kostanai1 - 1D
-
01/03/2025Tobol Kostanai2 - 0Ulytau Zhezkazgan1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Tobol Kostanai vs Ulytau Zhezkazgan
- Thống kê lịch sử đối đầu Tobol Kostanai vs Ulytau Zhezkazgan: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tobol Kostanai vs Ulytau Zhezkazgan: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kazakhstan | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tobol Kostanai vs Ulytau Zhezkazgan: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tobol Kostanai (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Tobol Kostanai (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tobol Kostanai thắng
Bại: là số trận Tobol Kostanai thua
Thắng: là số trận Tobol Kostanai thắng
Bại: là số trận Tobol Kostanai thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kazakhstan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tobol Kostanai và Ulytau Zhezkazgan trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kazakhstan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 24 | 17 | 4 | 3 | 47 | 18 | 29 | 55 | B T T T T B |
| 2 | FC Kairat Almaty | 23 | 16 | 6 | 1 | 47 | 15 | 32 | 54 | T T T T T T |
| 3 | Lokomotiv Astana | 23 | 13 | 6 | 4 | 41 | 24 | 17 | 45 | T T T H T T |
| 4 | Okzhetpes | 24 | 12 | 6 | 6 | 37 | 32 | 5 | 42 | B T B T T T |
| 5 | FK Aktobe Lento | 24 | 11 | 5 | 8 | 34 | 28 | 6 | 38 | T B H T B T |
| 6 | FK Yelimay Semey | 23 | 8 | 8 | 7 | 31 | 32 | -1 | 32 | H H T H B B |
| 7 | Ulytau Zhezkazgan | 23 | 8 | 7 | 8 | 21 | 24 | -3 | 31 | H B B H B T |
| 8 | Zhenis | 23 | 7 | 8 | 8 | 22 | 25 | -3 | 29 | H B H T T B |
| 9 | Tobol Kostanai | 23 | 8 | 4 | 11 | 26 | 31 | -5 | 28 | H T B T T B |
| 10 | FK Kaspyi Aktau | 24 | 7 | 5 | 12 | 25 | 34 | -9 | 26 | T B H H T B |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 24 | 6 | 6 | 12 | 26 | 35 | -9 | 24 | T T H H B B |
| 12 | FK Atyrau | 23 | 4 | 11 | 8 | 18 | 24 | -6 | 23 | B H H B B T |
| 13 | FC Zhetysu Taldykorgan | 24 | 5 | 7 | 12 | 25 | 41 | -16 | 22 | B H B B B T |
| 14 | Irtysh Pavlodar | 23 | 4 | 8 | 11 | 22 | 32 | -10 | 20 | T T B B T B |
| 15 | Kaisar Kyzylorda | 24 | 3 | 11 | 10 | 20 | 32 | -12 | 20 | H H B B B B |
| 16 | Altay FK | 24 | 4 | 8 | 12 | 21 | 36 | -15 | 20 | B B H B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
