Kết quả Austria Wien (W) hôm nay, KQ Austria Wien (W) mới nhất
Kết quả Austria Wien (W) mới nhất hôm nay
-
01/09 23:00Austria Wien NữSK Brann Nữ 11 - 0
-
25/08 23:00SK Brann NữAustria Wien Nữ1 - 1
-
08/08 23:00Austria Wien NữFarul Constanta (W)2 - 0
-
05/08 16:00Austria Wien NữZNK Hajduk Split Nữ3 - 1
-
29/08 22:30First Vienna NữAustria Wien Nữ0 - 0Vòng 5
-
22/08 00:30Austria Wien NữRed Bull Salzburg (W)5 - 0Vòng 4
-
15/08 00:30Austria Wien NữLASK Linz (W)0 - 0Vòng 3
-
01/08 19:00Austria Wien NữSt. Polten Nữ0 - 1Vòng 1
-
25/07 21:00Austria Wien NữMTK Hungaria FC Nữ1 - 0
-
17/07 20:15Austria Wien NữSlavia Praha Nữ2 - 2
Kết quả Austria Wien (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
01/09 23:00Austria Wien NữSK Brann Nữ 11 - 0
-
25/08 23:00SK Brann NữAustria Wien Nữ1 - 1
-
08/08 23:00Austria Wien NữFarul Constanta (W)2 - 0
-
05/08 16:00Austria Wien NữZNK Hajduk Split Nữ3 - 1
-
25/07 21:00Austria Wien NữMTK Hungaria FC Nữ1 - 0
-
17/07 20:15Austria Wien NữSlavia Praha Nữ2 - 2
-
29/08 22:30First Vienna NữAustria Wien Nữ0 - 0Vòng 5
-
22/08 00:30Austria Wien NữRed Bull Salzburg (W)5 - 0Vòng 4
-
15/08 00:30Austria Wien NữLASK Linz (W)0 - 0Vòng 3
-
01/08 19:00Austria Wien NữSt. Polten Nữ0 - 1Vòng 1
- Kết quả Austria Wien (W) mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả Austria Wien (W) mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Austria Wien (W) mới nhất ở giải VĐQG Áo nữ
BXH VĐQG Áo nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 13 | T T T H T |
| 2 | St. Polten (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 12 | T T T T |
| 3 | Austria Wien (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 1 | 9 | 9 | B T T H |
| 4 | First Vienna (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | H H T H H |
| 5 | Red Bull Salzburg (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 6 | T T B B B |
| 6 | Union Kleinmunchen (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B B T H |
| 7 | LASK Linz (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | T B B B H |
| 8 | Vorderland (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 11 | -6 | 4 | B B T H |
| 9 | Rapid Vienna (W) | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | H H B H |
| 10 | Sudburgenland (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 9 | -5 | 2 | B H H B B |