Kết quả Sydney FC (Youth) hôm nay, KQ Sydney FC (Youth) mới nhất
Kết quả Sydney FC (Youth) mới nhất hôm nay
-
30/08 12:00Sydney OlympicSydney FC (Youth)0 - 0Vòng 30
-
21/08 16:30Sydney FC (Youth)Rockdale City Suns0 - 0Vòng 29
-
14/08 16:30Sydney FC (Youth)St George City FA0 - 2Vòng 28
-
08/08 14:30Sutherland SharksSydney FC (Youth)0 - 0Vòng 27
-
02/08 12:10Blacktown City DemonsSydney FC (Youth)1 - 1Vòng 26
-
25/07 15:30St George SaintsSydney FC (Youth)0 - 0Vòng 25
-
17/07 16:30Sydney FC (Youth)Manly United0 - 0Vòng 24
-
11/07 14:30A.P.I.A. Leichhardt TigersSydney FC (Youth)1 - 0Vòng 23
-
04/07 12:00University NSWSydney FC (Youth)2 - 1Vòng 22
-
30/06 17:00SD Raiders FCSydney FC (Youth)0 - 0Vòng 16
Kết quả Sydney FC (Youth) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
30/08 12:00Sydney OlympicSydney FC (Youth)0 - 0Vòng 30
-
21/08 16:30Sydney FC (Youth)Rockdale City Suns0 - 0Vòng 29
-
14/08 16:30Sydney FC (Youth)St George City FA0 - 2Vòng 28
-
08/08 14:30Sutherland SharksSydney FC (Youth)0 - 0Vòng 27
-
02/08 12:10Blacktown City DemonsSydney FC (Youth)1 - 1Vòng 26
-
25/07 15:30St George SaintsSydney FC (Youth)0 - 0Vòng 25
-
17/07 16:30Sydney FC (Youth)Manly United0 - 0Vòng 24
-
11/07 14:30A.P.I.A. Leichhardt TigersSydney FC (Youth)1 - 0Vòng 23
-
04/07 12:00University NSWSydney FC (Youth)2 - 1Vòng 22
-
30/06 17:00SD Raiders FCSydney FC (Youth)0 - 0Vòng 16
- Kết quả Sydney FC (Youth) mới nhất ở giải Ngoại hạng Úc bang NSW
BXH Ngoại hạng Úc bang NSW mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 30 | 21 | 5 | 4 | 66 | 35 | 31 | 68 | T T H T H T |
| 2 | Sydney United | 30 | 20 | 4 | 6 | 47 | 20 | 27 | 64 | B T T T H T |
| 3 | Marconi Stallions | 30 | 19 | 5 | 6 | 50 | 22 | 28 | 62 | B B B T T H |
| 4 | Sutherland Sharks | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 38 | 8 | 46 | T T H B T B |
| 5 | Manly United | 30 | 12 | 8 | 10 | 39 | 35 | 4 | 44 | T H T B T T |
| 6 | Rockdale City Suns | 30 | 13 | 4 | 13 | 48 | 42 | 6 | 43 | B H B B B T |
| 7 | Spirit FC | 30 | 12 | 5 | 13 | 37 | 38 | -1 | 41 | B B T T T H |
| 8 | SD Raiders FC | 30 | 12 | 5 | 13 | 44 | 49 | -5 | 41 | T T T B B T |
| 9 | Sydney FC (Youth) | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 43 | -5 | 41 | H B H B T H |
| 10 | Western Sydney Wanderers AM | 30 | 11 | 5 | 14 | 55 | 49 | 6 | 38 | T T B B B T |
| 11 | Wollongong Wolves | 30 | 11 | 5 | 14 | 35 | 43 | -8 | 38 | B B B T T B |
| 12 | St George City FA | 30 | 10 | 7 | 13 | 30 | 46 | -16 | 37 | T T T T B B |
| 13 | Blacktown City Demons | 30 | 8 | 8 | 14 | 41 | 48 | -7 | 32 | T T B H B B |
| 14 | University NSW | 30 | 9 | 5 | 16 | 38 | 49 | -11 | 32 | B B B H B B |
| 15 | St George Saints | 30 | 8 | 3 | 19 | 28 | 55 | -27 | 27 | H B H T T B |
| 16 | Sydney Olympic | 30 | 6 | 5 | 19 | 32 | 62 | -30 | 23 | B B T B B H |