Kết quả 9 de Octubre hôm nay, KQ 9 de Octubre mới nhất

Kết quả 9 de Octubre mới nhất hôm nay

  • 05/09 03:30
    2 Atletico Futbol Club
    9 de Octubre 2
    1 - 0
    Vòng 2
  • 28/08 07:00
    Cuenca Juniors
    9 de Octubre
    1 - 0
    Vòng 1
  • 21/08 04:10
    1 San Antonio(ECU)
    9 de Octubre
    0 - 0
    Vòng 22
  • 16/08 01:30
    9 de Octubre
    CD Independiente Juniors
    1 - 1
    Vòng 21
  • 07/08 04:30
    CD El Nacional
    9 de Octubre
    0 - 0
    Vòng 20
  • 30/07 07:00
    Deportivo Santo Domingo
    9 de Octubre 1
    0 - 0
    Vòng 19
  • 26/07 01:30
    9 de Octubre
    22 de Julio
    1 - 0
    Vòng 18
  • 16/07 23:00
    Cumbaya FC
    9 de Octubre
    0 - 0
    Vòng 17
  • 12/07 04:00
    9 de Octubre
    Gualaceo SC
    0 - 0
    Vòng 16
  • 05/07 04:30
    Pottu Via Ho
    9 de Octubre 1
    0 - 0
    Vòng 15

Kết quả 9 de Octubre mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả 9 de Octubre mới nhất ở giải Hạng 2 Ecuador

  • 05/09 03:30
    2 Atletico Futbol Club
    9 de Octubre 2
    1 - 0
    Vòng 2
  • 28/08 07:00
    Cuenca Juniors
    9 de Octubre
    1 - 0
    Vòng 1
  • 21/08 04:10
    1 San Antonio(ECU)
    9 de Octubre
    0 - 0
    Vòng 22
  • 16/08 01:30
    9 de Octubre
    CD Independiente Juniors
    1 - 1
    Vòng 21
  • 07/08 04:30
    CD El Nacional
    9 de Octubre
    0 - 0
    Vòng 20
  • 30/07 07:00
    Deportivo Santo Domingo
    9 de Octubre 1
    0 - 0
    Vòng 19
  • 26/07 01:30
    9 de Octubre
    22 de Julio
    1 - 0
    Vòng 18
  • 16/07 23:00
    Cumbaya FC
    9 de Octubre
    0 - 0
    Vòng 17
  • 12/07 04:00
    9 de Octubre
    Gualaceo SC
    0 - 0
    Vòng 16
  • 05/07 04:30
    Pottu Via Ho
    9 de Octubre 1
    0 - 0
    Vòng 15

BXH Hạng 2 Ecuador mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CD Independiente Juniors 2 1 1 0 1 0 1 43 H T
2 9 de Octubre 2 0 2 0 3 3 0 39 H H
3 Atletico Futbol Club 2 0 1 1 2 3 -1 39 B H
4 Cuniburo FC 2 2 0 0 5 2 3 37 T T
5 Cuenca Juniors 2 0 1 1 1 2 -1 35 H B
6 San Antonio(ECU) 2 0 1 1 2 4 -2 32 H B

" "