Kết quả Dinamo Tbilisi hôm nay, KQ Dinamo Tbilisi mới nhất
Kết quả Dinamo Tbilisi mới nhất hôm nay
-
06/09 23:00Torpedo KutaisiDinamo Tbilisi0 - 0Vòng 24
-
01/09 00:00Dinamo TbilisiDila Gori1 - 0Vòng 23
-
15/08 22:00Dinamo TbilisiFC Metalurgi Rustavi0 - 3Vòng 21
-
09/08 23:00Spaeri FCDinamo Tbilisi1 - 0Vòng 20
-
31/07 00:00FK Zalgiris VilniusDinamo Tbilisi1 - 1
-
24/07 00:00Dinamo TbilisiFK Zalgiris Vilnius3 - 0
-
17/07 00:00Dinamo TbilisiUS Mondorf-les-Bains0 - 0
-
90phút [0-1], 120phút [1-1]
-
10/07 00:15US Mondorf-les-BainsDinamo Tbilisi0 - 2
-
26/07 19:30Guria LanchkhutiDinamo Tbilisi1 - 0
-
01/07 23:00Dinamo TbilisiDila Gori0 - 0
-
Pen [4-2]
Kết quả Dinamo Tbilisi mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
31/07 00:00FK Zalgiris VilniusDinamo Tbilisi1 - 1
-
24/07 00:00Dinamo TbilisiFK Zalgiris Vilnius3 - 0
-
17/07 00:00Dinamo TbilisiUS Mondorf-les-Bains0 - 0
-
90phút [0-1], 120phút [1-1]
-
10/07 00:15US Mondorf-les-BainsDinamo Tbilisi0 - 2
-
06/09 23:00Torpedo KutaisiDinamo Tbilisi0 - 0Vòng 24
-
01/09 00:00Dinamo TbilisiDila Gori1 - 0Vòng 23
-
15/08 22:00Dinamo TbilisiFC Metalurgi Rustavi0 - 3Vòng 21
-
09/08 23:00Spaeri FCDinamo Tbilisi1 - 0Vòng 20
-
26/07 19:30Guria LanchkhutiDinamo Tbilisi1 - 0
-
01/07 23:00Dinamo TbilisiDila Gori0 - 0
-
Pen [4-2]
- Kết quả Dinamo Tbilisi mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Dinamo Tbilisi mới nhất ở giải VĐQG Georgia
- Kết quả Dinamo Tbilisi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia
- Kết quả Dinamo Tbilisi mới nhất ở giải GEO SC
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 24 | 12 | 6 | 6 | 30 | 20 | 10 | 42 | B T T T H B |
| 2 | Dinamo Batumi | 24 | 11 | 7 | 6 | 39 | 32 | 7 | 40 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 27 | 9 | 38 | T T T B T H |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 25 | 7 | 37 | H B T B B T |
| 5 | Dila Gori | 23 | 10 | 3 | 10 | 28 | 24 | 4 | 33 | T T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 37 | 28 | 9 | 32 | H B T H B H |
| 7 | Samgurali Tskh | 24 | 9 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 32 | H T B T H B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 31 | -8 | 27 | H H H B T B |
| 9 | Spaeri FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 32 | 37 | -5 | 24 | H B H B B H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 24 | 2 | 9 | 13 | 19 | 42 | -23 | 15 | B B B B T H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation