Kết quả FC Saburtalo Tbilisi hôm nay, KQ FC Saburtalo Tbilisi mới nhất

Kết quả FC Saburtalo Tbilisi mới nhất hôm nay

  • 05/09 23:00
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    Samgurali Tskh
    1 - 1
    Vòng 24
  • 31/08 22:00
    Gagra Tbilisi
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 0
    Vòng 23
  • 16/08 00:00
    Torpedo Kutaisi
    FC Iberia 1999 Tbilisi 1
    3 - 1
    Vòng 21
  • 02/09 21:30
    Samtredia
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 0
  • 24/07 22:00
    Margveti 2006
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    0 - 1
  • 27/08 23:00
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    Jagiellonia Bialystok
    1 - 1
  • 20/08 23:00
    Jagiellonia Bialystok
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    2 - 0
  • 11/08 23:00
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    Larne FC
    0 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [2-1]
  • 05/08 02:00
    Larne FC
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    0 - 0
  • 30/07 01:15
    Slovan Bratislava
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 0

Kết quả FC Saburtalo Tbilisi mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả FC Saburtalo Tbilisi mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu

  • 30/07 01:15
    Slovan Bratislava
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 0
  • - Kết quả FC Saburtalo Tbilisi mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu

  • 27/08 23:00
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    Jagiellonia Bialystok
    1 - 1
  • 20/08 23:00
    Jagiellonia Bialystok
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    2 - 0
  • 11/08 23:00
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    Larne FC
    0 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [2-1]
  • 05/08 02:00
    Larne FC
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    0 - 0
  • - Kết quả FC Saburtalo Tbilisi mới nhất ở giải VĐQG Georgia

  • 05/09 23:00
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    Samgurali Tskh
    1 - 1
    Vòng 24
  • 31/08 22:00
    Gagra Tbilisi
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 0
    Vòng 23
  • 16/08 00:00
    Torpedo Kutaisi
    FC Iberia 1999 Tbilisi 1
    3 - 1
    Vòng 21
  • - Kết quả FC Saburtalo Tbilisi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia

  • 02/09 21:30
    Samtredia
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 0
  • 24/07 22:00
    Margveti 2006
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    0 - 1

BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 24 12 6 6 30 20 10 42 B T T T H B
2 Dinamo Batumi 24 11 7 6 39 32 7 40 B H T T T T
3 Dinamo Tbilisi 23 10 8 5 36 27 9 38 T T T B T H
4 FC Saburtalo Tbilisi 22 11 4 7 32 25 7 37 H B T B B T
5 Dila Gori 23 10 3 10 28 24 4 33 T T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 24 8 8 8 37 28 9 32 H B T H B H
7 Samgurali Tskh 24 9 5 10 33 43 -10 32 H T B T H B
8 Gagra Tbilisi 24 6 9 9 23 31 -8 27 H H H B T B
9 Spaeri FC 24 5 9 10 32 37 -5 24 H B H B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 24 2 9 13 19 42 -23 15 B B B B T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "