Kết quả Torpedo Kutaisi hôm nay, KQ Torpedo Kutaisi mới nhất

Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất hôm nay

  • 06/09 23:00
    Torpedo Kutaisi
    Dinamo Tbilisi
    0 - 0
    Vòng 24
  • 31/08 22:00
    Torpedo Kutaisi
    Fc Meshakhte Tkibuli
    0 - 0
    Vòng 23
  • 22/08 22:00
    Dila Gori
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0
    Vòng 22
  • 16/08 00:00
    Torpedo Kutaisi
    FC Iberia 1999 Tbilisi 1
    3 - 1
    Vòng 21
  • 07/08 23:00
    FC Metalurgi Rustavi
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0
    Vòng 20
  • 27/08 00:00
    1 Torpedo Kutaisi
    Dinamo Batumi
    2 - 1
  • 90phút [2-2], 120phút [2-4]
  • 01/08 23:00
    Torpedo Kutaisi
    Odishi 1919
    2 - 1
  • 26/07 22:00
    Iveria Khashuri
    Torpedo Kutaisi
    1 - 1
  • 16/07 23:00
    Torpedo Kutaisi
    Zira FK
    0 - 2
  • 08/07 23:00
    Zira FK
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0

Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu

  • 16/07 23:00
    Torpedo Kutaisi
    Zira FK
    0 - 2
  • 08/07 23:00
    Zira FK
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0
  • - Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải VĐQG Georgia

  • 06/09 23:00
    Torpedo Kutaisi
    Dinamo Tbilisi
    0 - 0
    Vòng 24
  • 31/08 22:00
    Torpedo Kutaisi
    Fc Meshakhte Tkibuli
    0 - 0
    Vòng 23
  • 22/08 22:00
    Dila Gori
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0
    Vòng 22
  • 16/08 00:00
    Torpedo Kutaisi
    FC Iberia 1999 Tbilisi 1
    3 - 1
    Vòng 21
  • 07/08 23:00
    FC Metalurgi Rustavi
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0
    Vòng 20
  • - Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia

  • 27/08 00:00
    1 Torpedo Kutaisi
    Dinamo Batumi
    2 - 1
  • 90phút [2-2], 120phút [2-4]
  • 01/08 23:00
    Torpedo Kutaisi
    Odishi 1919
    2 - 1
  • 26/07 22:00
    Iveria Khashuri
    Torpedo Kutaisi
    1 - 1

BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 24 12 6 6 30 20 10 42 B T T T H B
2 Dinamo Batumi 24 11 7 6 39 32 7 40 B H T T T T
3 Dinamo Tbilisi 23 10 8 5 36 27 9 38 T T T B T H
4 FC Saburtalo Tbilisi 22 11 4 7 32 25 7 37 H B T B B T
5 Dila Gori 23 10 3 10 28 24 4 33 T T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 24 8 8 8 37 28 9 32 H B T H B H
7 Samgurali Tskh 24 9 5 10 33 43 -10 32 H T B T H B
8 Gagra Tbilisi 24 6 9 9 23 31 -8 27 H H H B T B
9 Spaeri FC 24 5 9 10 32 37 -5 24 H B H B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 24 2 9 13 19 42 -23 15 B B B B T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "