Kết quả WIT Georgia Tbilisi hôm nay, KQ WIT Georgia Tbilisi mới nhất

Kết quả WIT Georgia Tbilisi mới nhất hôm nay

  • 03/09 22:00
    Iveria Khashuri
    WIT Georgia Tbilisi
    1 - 2
  • 26/08 19:30
    WIT Georgia Tbilisi
    FC Iberia 2010 1
    1 - 0
  • 20/08 20:00
    Kolkheti 1913 Poti
    WIT Georgia Tbilisi
    2 - 2
  • 12/08 20:00
    WIT Georgia Tbilisi
    Margveti 2006
    1 - 1
  • 14/06 20:00
    WIT Georgia Tbilisi
    FC Merani Tbilisi
    0 - 0
  • 21/05 19:00
    WIT Georgia Tbilisi
    Orbi
    0 - 0
  • 15/05 19:00
    WIT Georgia Tbilisi
    Guria Lanchkhuti
    0 - 0
  • 07/05 23:00
    FC Tbilisi 2025
    WIT Georgia Tbilisi
    0 - 0
  • 26/07 19:30
    WIT Georgia Tbilisi
    Samgurali Tskh
    1 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [6-7]
  • 26/06 20:00
    Dmanisi
    WIT Georgia Tbilisi
    0 - 1

Kết quả WIT Georgia Tbilisi mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả WIT Georgia Tbilisi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia

  • 26/07 19:30
    WIT Georgia Tbilisi
    Samgurali Tskh
    1 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [6-7]
  • 26/06 20:00
    Dmanisi
    WIT Georgia Tbilisi
    0 - 1
  • - Kết quả WIT Georgia Tbilisi mới nhất ở giải Hạng 3 Georgia

  • 03/09 22:00
    Iveria Khashuri
    WIT Georgia Tbilisi
    1 - 2
  • 26/08 19:30
    WIT Georgia Tbilisi
    FC Iberia 2010 1
    1 - 0
  • 20/08 20:00
    Kolkheti 1913 Poti
    WIT Georgia Tbilisi
    2 - 2
  • 12/08 20:00
    WIT Georgia Tbilisi
    Margveti 2006
    1 - 1
  • 14/06 20:00
    WIT Georgia Tbilisi
    FC Merani Tbilisi
    0 - 0
  • 21/05 19:00
    WIT Georgia Tbilisi
    Orbi
    0 - 0
  • 15/05 19:00
    WIT Georgia Tbilisi
    Guria Lanchkhuti
    0 - 0
  • 07/05 23:00
    FC Tbilisi 2025
    WIT Georgia Tbilisi
    0 - 0

BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gareji Sagarejo 24 13 8 3 32 20 12 47 B H B T T H
2 FC Telavi 24 11 7 6 25 21 4 40 T H H T B B
3 Shturmi 24 9 9 6 25 22 3 36 H T T B B T
4 FC Sioni Bolnisi 24 8 8 8 32 29 3 32 T B B T T H
5 Aragvi Dusheti 24 9 5 10 27 32 -5 32 B B T T H B
6 Samtredia 24 9 4 11 37 38 -1 31 B T T T T T
7 Merani Martvili 24 8 7 9 25 27 -2 31 B B H B B B
8 FC Lazika 24 7 7 10 27 34 -7 28 T T H B B B
9 FC Gori 24 6 7 11 23 30 -7 25 T T B B T T
10 FC Kolkheti Poti 24 5 8 11 31 31 0 23 H B H B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
" "