Kết quả Suwon FMC (W) hôm nay, KQ Suwon FMC (W) mới nhất
Kết quả Suwon FMC (W) mới nhất hôm nay
-
05/09 16:55Suwon FMC NữHyundai Steel Red Angels Nữ2 - 0Vòng 24
-
02/09 17:00KSPO FC NữSuwon FMC Nữ1 - 0Vòng 23
-
28/08 17:00Suwon FMC NữSeoul Amazones Nữ0 - 1Vòng 22
-
22/08 17:00Gyeongju FC NữSuwon FMC Nữ0 - 1Vòng 21
-
14/08 17:00Suwon FMC NữBoeun Sangmu Nữ1 - 0Vòng 20
-
07/08 17:30Suwon FMC NữChangnyeong Nữ0 - 0Vòng 19
-
31/07 17:00Suwon FMC NữSejong Gumi Sportstoto Nữ2 - 0Vòng 18
-
24/07 16:55Suwon FMC NữHyundai Steel Red Angels Nữ2 - 0Vòng 17
-
17/07 17:00Suwon FMC NữKSPO FC Nữ0 - 0Vòng 16
-
10/07 16:55Seoul Amazones NữSuwon FMC Nữ0 - 1Vòng 15
Kết quả Suwon FMC (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
05/09 16:55Suwon FMC NữHyundai Steel Red Angels Nữ2 - 0Vòng 24
-
02/09 17:00KSPO FC NữSuwon FMC Nữ1 - 0Vòng 23
-
28/08 17:00Suwon FMC NữSeoul Amazones Nữ0 - 1Vòng 22
-
22/08 17:00Gyeongju FC NữSuwon FMC Nữ0 - 1Vòng 21
-
14/08 17:00Suwon FMC NữBoeun Sangmu Nữ1 - 0Vòng 20
-
07/08 17:30Suwon FMC NữChangnyeong Nữ0 - 0Vòng 19
-
31/07 17:00Suwon FMC NữSejong Gumi Sportstoto Nữ2 - 0Vòng 18
-
24/07 16:55Suwon FMC NữHyundai Steel Red Angels Nữ2 - 0Vòng 17
-
17/07 17:00Suwon FMC NữKSPO FC Nữ0 - 0Vòng 16
-
10/07 16:55Seoul Amazones NữSuwon FMC Nữ0 - 1Vòng 15
- Kết quả Suwon FMC (W) mới nhất ở giải VĐQG Hàn Quốc nữ
BXH VĐQG Hàn Quốc nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon FMC (W) | 24 | 18 | 2 | 4 | 58 | 19 | 39 | 56 | H T T T B T |
| 2 | KSPO FC (W) | 23 | 13 | 7 | 3 | 32 | 11 | 21 | 46 | T H H H T H |
| 3 | Gyeongju FC (W) | 24 | 9 | 7 | 8 | 35 | 29 | 6 | 34 | H H B H T H |
| 4 | Boeun Sangmu (W) | 24 | 10 | 3 | 11 | 25 | 31 | -6 | 33 | T B T B T H |
| 5 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 24 | 9 | 4 | 11 | 24 | 31 | -7 | 31 | T H T T B B |
| 6 | Seoul Amazones (W) | 23 | 9 | 2 | 12 | 22 | 33 | -11 | 29 | B H H B T T |
| 7 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 24 | 6 | 5 | 13 | 20 | 34 | -14 | 23 | B H B H B B |
| 8 | Changnyeong (W) | 24 | 3 | 6 | 15 | 21 | 49 | -28 | 15 | H H B H B H |