Kết quả Szetomeharry (W) hôm nay, KQ Szetomeharry (W) mới nhất
Kết quả Szetomeharry (W) mới nhất hôm nay
-
05/09 22:00Szetomeharry NữGyori Dozsa Nữ0 - 0Vòng 6
-
30/08 18:00Pecsi MFC (W)Szetomeharry Nữ0 - 1Vòng 5
-
26/08 22:00Szetomeharry NữSzekszard UFC Nữ1 - 0Vòng 4
-
22/08 20:00MTK Hungaria FC NữSzetomeharry Nữ0 - 0Vòng 3
-
16/08 22:301 Astra Hungary NữSzetomeharry Nữ0 - 0Vòng 2
-
08/08 22:00Szetomeharry NữMOL Fehervar FC Nữ0 - 0Vòng 1
-
16/05 22:30Szetomeharry NữMTK Hungaria FC Nữ2 - 1Vòng 22
-
09/05 19:00Ferencvarosi TC NữSzetomeharry Nữ4 - 0Vòng 21
-
06/05 21:00Gyori Dozsa NữSzetomeharry Nữ0 - 0Vòng 15
-
02/05 22:30Szetomeharry NữBudaorsi SC Nữ1 - 0Vòng 20
Kết quả Szetomeharry (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
05/09 22:00Szetomeharry NữGyori Dozsa Nữ0 - 0Vòng 6
-
30/08 18:00Pecsi MFC (W)Szetomeharry Nữ0 - 1Vòng 5
-
26/08 22:00Szetomeharry NữSzekszard UFC Nữ1 - 0Vòng 4
-
22/08 20:00MTK Hungaria FC NữSzetomeharry Nữ0 - 0Vòng 3
-
16/08 22:301 Astra Hungary NữSzetomeharry Nữ0 - 0Vòng 2
-
08/08 22:00Szetomeharry NữMOL Fehervar FC Nữ0 - 0Vòng 1
-
16/05 22:30Szetomeharry NữMTK Hungaria FC Nữ2 - 1Vòng 22
-
09/05 19:00Ferencvarosi TC NữSzetomeharry Nữ4 - 0Vòng 21
-
06/05 21:00Gyori Dozsa NữSzetomeharry Nữ0 - 0Vòng 15
-
02/05 22:30Szetomeharry NữBudaorsi SC Nữ1 - 0Vòng 20
- Kết quả Szetomeharry (W) mới nhất ở giải VĐQG Hungary nữ
BXH VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 0 | 12 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 13 | T T H T T |
| 3 | Ferencvarosi TC (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 2 | 11 | 13 | T T T H T |
| 4 | Ujpesti (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 13 | T B T H T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 25 | 8 | 17 | 11 | T T B H H T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 | B T T H B B |
| 7 | Szetomeharry (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | B H B T T B |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 | T B B T B H |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 22 | -15 | 6 | T B T B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B H B H T B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 18 | -16 | 3 | B B B B B T |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 36 | -29 | 0 | B B B B B B |