Kết quả Afturelding hôm nay, KQ Afturelding mới nhất
Kết quả Afturelding mới nhất hôm nay
-
05/09 21:00UMF NjardvikAfturelding2 - 0Vòng 22
-
29/08 21:00AftureldingVestri1 - 0Vòng 21
-
26/08 02:15AftureldingGrotta Seltjarnarnes1 - 0Vòng 15
-
22/08 01:00KFR AegirAfturelding0 - 2Vòng 20
-
18/08 02:15AftureldingHK Kopavogs1 - 1Vòng 19
-
14/08 02:15FylkirAfturelding1 - 1Vòng 18
-
08/08 02:15AftureldingGrindavik4 - 0Vòng 17
-
30/07 02:45Throttur ReykjavikAfturelding 13 - 0Vòng 16
-
17/07 02:15AftureldingLeiknir Reykjavik2 - 1Vòng 14
-
22/07 02:30FylkirAfturelding0 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4]
Kết quả Afturelding mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
05/09 21:00UMF NjardvikAfturelding2 - 0Vòng 22
-
29/08 21:00AftureldingVestri1 - 0Vòng 21
-
26/08 02:15AftureldingGrotta Seltjarnarnes1 - 0Vòng 15
-
22/08 01:00KFR AegirAfturelding0 - 2Vòng 20
-
18/08 02:15AftureldingHK Kopavogs1 - 1Vòng 19
-
14/08 02:15FylkirAfturelding1 - 1Vòng 18
-
08/08 02:15AftureldingGrindavik4 - 0Vòng 17
-
30/07 02:45Throttur ReykjavikAfturelding 13 - 0Vòng 16
-
17/07 02:15AftureldingLeiknir Reykjavik2 - 1Vòng 14
-
22/07 02:30FylkirAfturelding0 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4]
- Kết quả Afturelding mới nhất ở giải Hạng nhất Iceland
- Kết quả Afturelding mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Iceland
BXH Hạng nhất Iceland mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation