Kết quả Afturelding (W) hôm nay, KQ Afturelding (W) mới nhất
Kết quả Afturelding (W) mới nhất hôm nay
-
21/07 02:15Afturelding NữFylkir Nữ1 - 1
-
03/07 02:15Afturelding NữFjolnir Nữ1 - 2
-
28/06 23:00Afturelding NữDalvik Reynir (W)1 - 0
-
19/06 02:15Augnablik NữAfturelding Nữ0 - 1
-
12/06 02:15Afturelding NữIR Reykjavik Nữ1 - 0
-
26/04 21:00Afturelding NữIA Akranes Nữ1 - 1
-
19/04 23:00Afturelding NữKH Hlidarendi Nữ0 - 0
-
11/04 20:00Fylkir NữAfturelding Nữ2 - 0
-
28/03 02:00Augnablik NữAfturelding Nữ0 - 4B
-
21/03 03:00Smari NữAfturelding Nữ0 - 1B
Kết quả Afturelding (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
26/04 21:00Afturelding NữIA Akranes Nữ1 - 1
-
19/04 23:00Afturelding NữKH Hlidarendi Nữ0 - 0
-
11/04 20:00Fylkir NữAfturelding Nữ2 - 0
-
28/03 02:00Augnablik NữAfturelding Nữ0 - 4B
-
21/03 03:00Smari NữAfturelding Nữ0 - 1B
-
21/07 02:15Afturelding NữFylkir Nữ1 - 1
-
03/07 02:15Afturelding NữFjolnir Nữ1 - 2
-
28/06 23:00Afturelding NữDalvik Reynir (W)1 - 0
-
19/06 02:15Augnablik NữAfturelding Nữ0 - 1
-
12/06 02:15Afturelding NữIR Reykjavik Nữ1 - 0
- Kết quả Afturelding (W) mới nhất ở giải ICE WC
- Kết quả Afturelding (W) mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Kết quả Afturelding (W) mới nhất ở giải Iceland Women 2 Deild
BXH Hạng nhất nữ Iceland mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grotta (W) | 17 | 13 | 2 | 2 | 49 | 21 | 28 | 41 | H H T T T T |
| 2 | KR Reykjavik (W) | 17 | 10 | 2 | 5 | 52 | 23 | 29 | 32 | H B T B T T |
| 3 | Haukar (W) | 17 | 9 | 3 | 5 | 35 | 31 | 4 | 30 | B T T T B T |
| 4 | UMF Selfoss (W) | 17 | 9 | 2 | 6 | 33 | 25 | 8 | 29 | T T H T B T |
| 5 | HK Kopavogur (W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 42 | 33 | 9 | 27 | T B T T H B |
| 6 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 34 | 26 | 8 | 25 | T B H T T B |
| 7 | Keflavik (W) | 17 | 6 | 3 | 8 | 34 | 28 | 6 | 21 | H B B B H T |
| 8 | IA Akranes (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 31 | 29 | 2 | 19 | H T T B B B |
| 9 | Volsungur Husavik (W) | 17 | 4 | 3 | 10 | 27 | 37 | -10 | 15 | T H B B T B |
| 10 | Tindastoll Neisti (W) | 17 | 1 | 0 | 16 | 10 | 94 | -84 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation