Kết quả Breidablik (W) hôm nay, KQ Breidablik (W) mới nhất

Kết quả Breidablik (W) mới nhất hôm nay

  • 08/09 02:15
    Trottur Reykjavik Nữ
    Breidablik Nữ
    0 - 1
    Vòng 10
  • 29/08 23:00
    Breidablik Nữ
    IBV Vestmannaeyjar Nữ
    0 - 1
    Vòng 18
  • 21/08 02:15
    Stjarnan Gardabaer Nữ
    Breidablik Nữ
    0 - 0
    Vòng 17
  • 16/08 00:00
    Hafnarfjordur Nữ
    Breidablik Nữ
    0 - 2
    Vòng 15
  • 13/08 02:15
    Breidablik Nữ
    Njardvik Grindavik (W)
    1 - 0
    Vòng 16
  • 30/07 01:00
    Breidablik Nữ
    Thor KA Akureyri Nữ
    1 - 0
    Vòng 14
  • 02/09 23:00
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ
    Breidablik Nữ
    0 - 0
  • 27/08 00:30
    Breidablik Nữ
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ
    5 - 0
  • 07/08 14:00
    Breidablik Nữ
    Dinamo-BGUFK Minsk Nữ 1
    0 - 1
  • 90phút [2-2], 120phút [3-2]
  • 04/08 21:00
    Breidablik Nữ
    ZHFK Aktobe (W)
    1 - 1
  • 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [0-2]

Kết quả Breidablik (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Breidablik (W) mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ

  • 07/08 14:00
    Breidablik Nữ
    Dinamo-BGUFK Minsk Nữ 1
    0 - 1
  • 90phút [2-2], 120phút [3-2]
  • 04/08 21:00
    Breidablik Nữ
    ZHFK Aktobe (W)
    1 - 1
  • 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [0-2]
  • - Kết quả Breidablik (W) mới nhất ở giải UEFA Women Europa League

  • 02/09 23:00
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ
    Breidablik Nữ
    0 - 0
  • 27/08 00:30
    Breidablik Nữ
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ
    5 - 0
  • - Kết quả Breidablik (W) mới nhất ở giải VĐQG Iceland nữ

  • 08/09 02:15
    Trottur Reykjavik Nữ
    Breidablik Nữ
    0 - 1
    Vòng 10
  • 29/08 23:00
    Breidablik Nữ
    IBV Vestmannaeyjar Nữ
    0 - 1
    Vòng 18
  • 21/08 02:15
    Stjarnan Gardabaer Nữ
    Breidablik Nữ
    0 - 0
    Vòng 17
  • 16/08 00:00
    Hafnarfjordur Nữ
    Breidablik Nữ
    0 - 2
    Vòng 15
  • 13/08 02:15
    Breidablik Nữ
    Njardvik Grindavik (W)
    1 - 0
    Vòng 16
  • 30/07 01:00
    Breidablik Nữ
    Thor KA Akureyri Nữ
    1 - 0
    Vòng 14

BXH VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Breidablik (W) 18 12 1 5 46 21 25 37 T T T B B H
2 Hafnarfjordur (W) 18 11 4 3 56 32 24 37 H T B B H T
3 IBV Vestmannaeyjar (W) 18 8 3 7 31 34 -3 27 H B T B T B
4 Stjarnan Gardabaer (W) 18 7 5 6 31 27 4 26 H H B T B B
5 Trottur Reykjavik (W) 18 6 5 7 24 27 -3 23 H H T T H H
6 Njardvik Grindavik (W) 18 6 4 8 25 33 -8 22 H T B T B B
7 Fram Reykjavik (W) 18 7 1 10 28 43 -15 22 T B B B T T
8 Valur (W) 18 5 5 8 22 31 -9 20 B T B T H T
9 Vikingur Reykjavik (W) 18 6 2 10 27 38 -11 20 H B B T T T
10 Thor KA Akureyri (W) 18 5 4 9 24 28 -4 19 B T T B H B

" "