Kết quả Tindastoll Neisti (W) hôm nay, KQ Tindastoll Neisti (W) mới nhất

Kết quả Tindastoll Neisti (W) mới nhất hôm nay

  • 05/09 23:00
    Tindastoll Neisti Nữ
    KR Reykjavik Nữ
    0 - 5
    Vòng 17
  • 29/08 23:00
    Fjardab Hottur Leiknir Nữ
    Tindastoll Neisti Nữ
    5 - 0
    Vòng 16
  • 22/08 23:00
    Tindastoll Neisti Nữ
    HK Kopavogur Nữ
    0 - 4
    Vòng 15
  • 19/08 01:00
    Tindastoll Neisti Nữ
    Haukar Nữ
    0 - 2
    Vòng 9
  • 15/08 23:00
    1 Grotta Nữ
    Tindastoll Neisti Nữ 1
    5 - 0
    Vòng 14
  • 07/08 01:00
    Tindastoll Neisti Nữ
    IA Akranes Nữ
    0 - 3
    Vòng 13
  • 24/07 02:15
    Volsungur Husavik Nữ
    Tindastoll Neisti Nữ
    1 - 0
    Vòng 12
  • 18/07 23:00
    Tindastoll Neisti Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    1 - 3
    Vòng 11
  • 11/07 23:00
    Keflavik Nữ
    Tindastoll Neisti Nữ
    0 - 0
    Vòng 10
  • 27/06 23:00
    KR Reykjavik Nữ
    Tindastoll Neisti Nữ
    5 - 0
    Vòng 8

Kết quả Tindastoll Neisti (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Tindastoll Neisti (W) mới nhất ở giải Hạng nhất nữ Iceland

  • 05/09 23:00
    Tindastoll Neisti Nữ
    KR Reykjavik Nữ
    0 - 5
    Vòng 17
  • 29/08 23:00
    Fjardab Hottur Leiknir Nữ
    Tindastoll Neisti Nữ
    5 - 0
    Vòng 16
  • 22/08 23:00
    Tindastoll Neisti Nữ
    HK Kopavogur Nữ
    0 - 4
    Vòng 15
  • 19/08 01:00
    Tindastoll Neisti Nữ
    Haukar Nữ
    0 - 2
    Vòng 9
  • 15/08 23:00
    1 Grotta Nữ
    Tindastoll Neisti Nữ 1
    5 - 0
    Vòng 14
  • 07/08 01:00
    Tindastoll Neisti Nữ
    IA Akranes Nữ
    0 - 3
    Vòng 13
  • 24/07 02:15
    Volsungur Husavik Nữ
    Tindastoll Neisti Nữ
    1 - 0
    Vòng 12
  • 18/07 23:00
    Tindastoll Neisti Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    1 - 3
    Vòng 11
  • 11/07 23:00
    Keflavik Nữ
    Tindastoll Neisti Nữ
    0 - 0
    Vòng 10
  • 27/06 23:00
    KR Reykjavik Nữ
    Tindastoll Neisti Nữ
    5 - 0
    Vòng 8

BXH VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Breidablik (W) 18 12 1 5 46 21 25 37 T T T B B H
2 Hafnarfjordur (W) 18 11 4 3 56 32 24 37 H T B B H T
3 IBV Vestmannaeyjar (W) 18 8 3 7 31 34 -3 27 H B T B T B
4 Stjarnan Gardabaer (W) 18 7 5 6 31 27 4 26 H H B T B B
5 Trottur Reykjavik (W) 18 6 5 7 24 27 -3 23 H H T T H H
6 Njardvik Grindavik (W) 18 6 4 8 25 33 -8 22 H T B T B B
7 Fram Reykjavik (W) 18 7 1 10 28 43 -15 22 T B B B T T
8 Valur (W) 18 5 5 8 22 31 -9 20 B T B T H T
9 Vikingur Reykjavik (W) 18 6 2 10 27 38 -11 20 H B B T T T
10 Thor KA Akureyri (W) 18 5 4 9 24 28 -4 19 B T T B H B

" "